Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 21341 |
Họ tên:
Trần Duy Hiển
Ngày sinh: 22/03/1996 Thẻ căn cước: 051******413 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 21342 |
Họ tên:
Trần Xuân Linh
Ngày sinh: 10/10/1987 Thẻ căn cước: 075******700 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 21343 |
Họ tên:
Trần Quang Huy
Ngày sinh: 11/11/1994 Thẻ căn cước: 082******112 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 21344 |
Họ tên:
Trần Đăng Hiển
Ngày sinh: 09/02/1983 Thẻ căn cước: 038******993 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 21345 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Nhân
Ngày sinh: 06/01/1997 Thẻ căn cước: 080******994 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 21346 |
Họ tên:
Lê Việt Vương
Ngày sinh: 02/05/1978 Thẻ căn cước: 051******000 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 21347 |
Họ tên:
Nguyễn Triệu Vỹ
Ngày sinh: 16/11/1987 Thẻ căn cước: 052******382 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 21348 |
Họ tên:
Lê Thái Hoàng
Ngày sinh: 16/03/1992 Thẻ căn cước: 044******131 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 21349 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tuấn
Ngày sinh: 15/10/1985 Thẻ căn cước: 068******229 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao đẳng Xây dựng DD và CN Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 21350 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Bảo
Ngày sinh: 23/10/1991 Thẻ căn cước: 068******095 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 21351 |
Họ tên:
Đặng Thị Thùy Trang
Ngày sinh: 03/07/1995 Thẻ căn cước: 091******525 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 21352 |
Họ tên:
Lý Văn Cường
Ngày sinh: 01/03/1994 Thẻ căn cước: 082******528 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 21353 |
Họ tên:
Vũ Xuân Duy
Ngày sinh: 13/05/1996 Thẻ căn cước: 082******728 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 21354 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Mỹ Hương
Ngày sinh: 02/04/1993 Thẻ căn cước: 083******645 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Cầu đường) |
|
||||||||||||
| 21355 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Dũng
Ngày sinh: 21/03/1981 Thẻ căn cước: 070******308 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 21356 |
Họ tên:
Phan Sỹ Đức
Ngày sinh: 20/10/1990 Thẻ căn cước: 066******812 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 21357 |
Họ tên:
Ngô Thành Trung
Ngày sinh: 09/10/1981 Thẻ căn cước: 045******061 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 21358 |
Họ tên:
Cao Phạm Hải Vinh
Ngày sinh: 07/09/1997 Thẻ căn cước: 082******805 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng (Kỹ thuật kết cấu công trình) |
|
||||||||||||
| 21359 |
Họ tên:
Mai Tấn Phương
Ngày sinh: 22/08/1990 Thẻ căn cước: 051******117 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Kỹ thuật Công trình |
|
||||||||||||
| 21360 |
Họ tên:
Nguyễn HULXEL
Ngày sinh: 20/06/1993 Thẻ căn cước: 087******775 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
