Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 21321 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tuấn
Ngày sinh: 23/02/1982 Thẻ căn cước: 038******523 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 21322 |
Họ tên:
Lê Đức Anh
Ngày sinh: 11/06/1991 Thẻ căn cước: 038******919 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 21323 |
Họ tên:
Phạm Đức Thắng
Ngày sinh: 18/08/1999 Thẻ căn cước: 011******669 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 21324 |
Họ tên:
Trần Huy Bắc
Ngày sinh: 27/10/1994 Thẻ căn cước: 011******300 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 21325 |
Họ tên:
Võ Duy Hạnh
Ngày sinh: 07/08/1999 Thẻ căn cước: 083******530 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 21326 |
Họ tên:
Huỳnh Thanh Việt
Ngày sinh: 01/01/1982 Thẻ căn cước: 083******435 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 21327 |
Họ tên:
Huỳnh Quốc Tuấn
Ngày sinh: 26/04/1994 Thẻ căn cước: 083******434 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 21328 |
Họ tên:
Lê Chí Linh
Ngày sinh: 02/08/1994 Thẻ căn cước: 083******148 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 21329 |
Họ tên:
Lương Thành Minh
Ngày sinh: 27/02/1995 Thẻ căn cước: 087******129 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 21330 |
Họ tên:
Trần Văn Hiền
Ngày sinh: 26/02/1992 Thẻ căn cước: 086******509 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 21331 |
Họ tên:
Phan Vĩnh Hảo
Ngày sinh: 22/11/1990 Thẻ căn cước: 087******618 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu, đường |
|
||||||||||||
| 21332 |
Họ tên:
Bùi Anh Kiệt
Ngày sinh: 30/08/1998 Thẻ căn cước: 086******164 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 21333 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Nghiệm
Ngày sinh: 07/02/1987 Thẻ căn cước: 084******105 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 21334 |
Họ tên:
Đinh Tiên Hoàng
Ngày sinh: 30/12/1984 Thẻ căn cước: 038******126 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 21335 |
Họ tên:
Mai Hữu Toàn
Ngày sinh: 20/09/1986 Thẻ căn cước: 051******188 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 21336 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Hữu
Ngày sinh: 26/06/1992 Thẻ căn cước: 052******659 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 21337 |
Họ tên:
Đặng Minh Trung
Ngày sinh: 04/11/1983 Thẻ căn cước: 079******369 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Cầu đường) |
|
||||||||||||
| 21338 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thắng
Ngày sinh: 15/03/1978 Thẻ căn cước: 079******615 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 21339 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Kha
Ngày sinh: 15/07/1996 Thẻ căn cước: 082******247 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 21340 |
Họ tên:
Vũ Quốc Thịnh
Ngày sinh: 24/06/1992 Thẻ căn cước: 075******914 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, Điện tử và Viễn thông |
|
