Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 21301 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Hiệp
Ngày sinh: 21/12/1980 Thẻ căn cước: 052******404 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Qui hoạch đô thị) |
|
||||||||||||
| 21302 |
Họ tên:
Huỳnh Trí Dũng
Ngày sinh: 17/03/1985 Thẻ căn cước: 083******234 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 21303 |
Họ tên:
Trần Minh Nhật
Ngày sinh: 15/12/1978 Thẻ căn cước: 077******125 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 21304 |
Họ tên:
Lê Võ Phúc Nguyên
Ngày sinh: 21/10/1990 Thẻ căn cước: 064******127 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 21305 |
Họ tên:
Trịnh Nguyễn Hoàng
Ngày sinh: 02/10/1992 Thẻ căn cước: 087******433 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 21306 |
Họ tên:
Lưu Hoàng Hải
Ngày sinh: 11/02/1982 Thẻ căn cước: 080******983 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao đẳng Xây dựng DD và CN |
|
||||||||||||
| 21307 |
Họ tên:
Trần Trung Kiên
Ngày sinh: 06/09/1983 Thẻ căn cước: 036******837 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng dân dụng & công nghiệp; Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 21308 |
Họ tên:
Đặng Minh Lâm
Ngày sinh: 26/07/1992 Thẻ căn cước: 049******969 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 21309 |
Họ tên:
Trần Nam Phong
Ngày sinh: 23/06/1975 CMND: 201***291 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 21310 |
Họ tên:
Lê Quang Trung
Ngày sinh: 13/07/1998 Thẻ căn cước: 038******705 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 21311 |
Họ tên:
Trần Hữu Chí
Ngày sinh: 08/10/1980 Thẻ căn cước: 087******748 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 21312 |
Họ tên:
Lê Hồng Phúc
Ngày sinh: 20/06/1993 Thẻ căn cước: 072******106 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 21313 |
Họ tên:
Võ Hoàng Anh Tú
Ngày sinh: 01/08/1997 Thẻ căn cước: 080******051 Trình độ chuyên môn: Trung cấp chuyên nghiệp Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 21314 |
Họ tên:
Trần Sỹ Nguyên
Ngày sinh: 16/11/1987 Thẻ căn cước: 038******583 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử - Viễn thông |
|
||||||||||||
| 21315 |
Họ tên:
Lê Bá Lượng
Ngày sinh: 12/01/1976 Thẻ căn cước: 038******030 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 21316 |
Họ tên:
Đoàn Văn Tuấn
Ngày sinh: 04/11/1988 Thẻ căn cước: 038******684 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa XNCN |
|
||||||||||||
| 21317 |
Họ tên:
Lê Huy Thi
Ngày sinh: 26/05/1961 Thẻ căn cước: 038******250 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 21318 |
Họ tên:
Trịnh Minh Đức
Ngày sinh: 10/12/1982 Thẻ căn cước: 038******788 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 21319 |
Họ tên:
Hoàng Bá Giang Vũ
Ngày sinh: 12/11/1997 Thẻ căn cước: 038******788 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 21320 |
Họ tên:
Lê Đại Thắng
Ngày sinh: 08/01/1997 Thẻ căn cước: 038******978 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
