Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 21281 |
Họ tên:
Hoàng Quốc Xuyển
Ngày sinh: 21/03/1970 Thẻ căn cước: 035******667 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi ngành thủy nông |
|
||||||||||||
| 21282 |
Họ tên:
PHẠM ĐÌNH CHIẾN
Ngày sinh: 24/11/1993 Thẻ căn cước: 025******039 Trình độ chuyên môn: Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng. |
|
||||||||||||
| 21283 |
Họ tên:
Trần Quang Huy
Ngày sinh: 06/09/1983 Thẻ căn cước: 066******418 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Cơ sở hạ tầng (cấp, thoát nước) |
|
||||||||||||
| 21284 |
Họ tên:
Lương Đình Luật
Ngày sinh: 12/09/1985 Thẻ căn cước: 034******752 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 21285 |
Họ tên:
Hồ Thanh Sơn
Ngày sinh: 20/11/1968 Thẻ căn cước: 019******247 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị |
|
||||||||||||
| 21286 |
Họ tên:
Ngô Trọng Trung
Ngày sinh: 09/04/1993 Thẻ căn cước: 082******654 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng (xây dựng DD&CN) |
|
||||||||||||
| 21287 |
Họ tên:
Phạm Hồng Anh
Ngày sinh: 15/12/1980 Thẻ căn cước: 082******248 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 21288 |
Họ tên:
Hoàng Thị Thu Hoài
Ngày sinh: 24/11/1988 Thẻ căn cước: 020******772 Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư Thủy Lợi |
|
||||||||||||
| 21289 |
Họ tên:
Đặng Thị Thanh Bình
Ngày sinh: 02/01/1989 Thẻ căn cước: 031******121 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 21290 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Đạt
Ngày sinh: 30/11/1999 Thẻ căn cước: 079******352 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 21291 |
Họ tên:
Hồ Quốc Dũng
Ngày sinh: 24/10/1994 Thẻ căn cước: 054******963 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 21292 |
Họ tên:
Lâm Công Thành
Ngày sinh: 26/02/1996 Thẻ căn cước: 064******160 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 21293 |
Họ tên:
Phạm Trần Thảo Linh
Ngày sinh: 05/04/1995 Thẻ căn cước: 083******159 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Quy hoạch vùng và đô thị) |
|
||||||||||||
| 21294 |
Họ tên:
Nguyễn Lâm Trường
Ngày sinh: 29/09/1986 Thẻ căn cước: 051******524 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng DD và CN Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 21295 |
Họ tên:
Tô Vọng Thiên
Ngày sinh: 03/03/1975 Thẻ căn cước: 056******935 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng) |
|
||||||||||||
| 21296 |
Họ tên:
Tống Sỹ Lập
Ngày sinh: 12/06/1987 Thẻ căn cước: 037******955 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình |
|
||||||||||||
| 21297 |
Họ tên:
Lê Đình Thanh
Ngày sinh: 16/10/1989 Thẻ căn cước: 038******695 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 21298 |
Họ tên:
Đỗ Minh Nam
Ngày sinh: 10/05/1976 Thẻ căn cước: 051******503 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng & CN |
|
||||||||||||
| 21299 |
Họ tên:
Phạm Quốc Huy
Ngày sinh: 18/02/1986 Thẻ căn cước: 051******060 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 21300 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Nguyên
Ngày sinh: 12/08/1999 Thẻ căn cước: 079******418 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
