Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 21261 |
Họ tên:
Lê Phước Phi
Ngày sinh: 20/11/1990 Thẻ căn cước: 060******908 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 21262 |
Họ tên:
Chu Đức Thịnh
Ngày sinh: 09/06/1994 Thẻ căn cước: 020******675 Trình độ chuyên môn: kỹ sư |
|
||||||||||||
| 21263 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Đầy
Ngày sinh: 03/07/1997 Thẻ căn cước: 080******277 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 21264 |
Họ tên:
Hoàng Văn Dũng
Ngày sinh: 10/10/1987 Thẻ căn cước: 038******359 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 21265 |
Họ tên:
Hà Hữu Nam
Ngày sinh: 04/01/1986 Thẻ căn cước: 052******039 Trình độ chuyên môn: Trung học chuyên nghiệp Kỹ thuật xây dựng (Thủy lợi tổng hợp) Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 21266 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tý
Ngày sinh: 05/04/1997 Thẻ căn cước: 044******086 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng (Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 21267 |
Họ tên:
Phạm Đình Nghĩa
Ngày sinh: 27/10/1999 Thẻ căn cước: 056******531 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 21268 |
Họ tên:
Phạm Văn Hiếu
Ngày sinh: 01/03/1998 Thẻ căn cước: 038******113 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 21269 |
Họ tên:
Ngô Thanh Tuấn
Ngày sinh: 29/10/1997 Thẻ căn cước: 079******741 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 21270 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hòa
Ngày sinh: 02/08/1984 Thẻ căn cước: 049******159 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường bộ (Xây dựng Cầu - Đường) |
|
||||||||||||
| 21271 |
Họ tên:
Nguyễn Dũng Trí
Ngày sinh: 19/10/1994 Thẻ căn cước: 068******503 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 21272 |
Họ tên:
Võ Trần Trí
Ngày sinh: 01/09/1989 Thẻ căn cước: 086******137 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 21273 |
Họ tên:
Mai Xuân Tài
Ngày sinh: 13/03/1994 Thẻ căn cước: 036******686 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 21274 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Tuấn
Ngày sinh: 26/05/1977 Thẻ căn cước: 051******625 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & CN |
|
||||||||||||
| 21275 |
Họ tên:
Ngô Trung Hậu
Ngày sinh: 05/07/1998 Thẻ căn cước: 060******103 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình thủy |
|
||||||||||||
| 21276 |
Họ tên:
Huỳnh Như Trừ
Ngày sinh: 25/06/1995 Thẻ căn cước: 060******235 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước (chuyên ngành Quy hoạch hệ thống thủy lợi) |
|
||||||||||||
| 21277 |
Họ tên:
Trịnh Công Năng
Ngày sinh: 26/09/1994 Thẻ căn cước: 064******909 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 21278 |
Họ tên:
Lê Bảo Khánh
Ngày sinh: 20/06/1989 Thẻ căn cước: 060******150 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 21279 |
Họ tên:
Hồ Thế Phúc Bảo
Ngày sinh: 08/02/1994 Thẻ căn cước: 060******186 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 21280 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hiếu
Ngày sinh: 24/07/1995 Thẻ căn cước: 060******377 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
