Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
21261 Họ tên: Lê Phước Phi
Ngày sinh: 20/11/1990
Thẻ căn cước: 060******908
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BIT-00190815 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng III 04/07/2029
BIT-00190815 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng III 04/07/2029
21262 Họ tên: Chu Đức Thịnh
Ngày sinh: 09/06/1994
Thẻ căn cước: 020******675
Trình độ chuyên môn: kỹ sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
LAS-00190814 Giám sát thi công xây dựng công trình - giám sát công tác xây dựng công trình giao thông đường bộ III 10/07/2029
LAS-00190814 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông III 10/07/2029
21263 Họ tên: Nguyễn Tấn Đầy
Ngày sinh: 03/07/1997
Thẻ căn cước: 080******277
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00190813 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp III 09/07/2029
21264 Họ tên: Hoàng Văn Dũng
Ngày sinh: 10/10/1987
Thẻ căn cước: 038******359
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00190812 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp III 09/07/2029
21265 Họ tên: Hà Hữu Nam
Ngày sinh: 04/01/1986
Thẻ căn cước: 052******039
Trình độ chuyên môn: Trung học chuyên nghiệp Kỹ thuật xây dựng (Thủy lợi tổng hợp) Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00190811 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi) III 09/07/2029
21266 Họ tên: Nguyễn Văn Tý
Ngày sinh: 05/04/1997
Thẻ căn cước: 044******086
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng (Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00190810 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp III 09/07/2029
21267 Họ tên: Phạm Đình Nghĩa
Ngày sinh: 27/10/1999
Thẻ căn cước: 056******531
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00190809 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (cấp nước - thoát nước) III 09/07/2029
21268 Họ tên: Phạm Văn Hiếu
Ngày sinh: 01/03/1998
Thẻ căn cước: 038******113
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00190808 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (cầu; đường bộ) III 09/07/2029
21269 Họ tên: Ngô Thanh Tuấn
Ngày sinh: 29/10/1997
Thẻ căn cước: 079******741
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00190807 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình giao thông (đường bộ) III 09/07/2029
HCM-00190807 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (đường bộ) III 09/07/2029
21270 Họ tên: Nguyễn Đức Hòa
Ngày sinh: 02/08/1984
Thẻ căn cước: 049******159
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường bộ (Xây dựng Cầu - Đường)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00190806 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 09/07/2029
21271 Họ tên: Nguyễn Dũng Trí
Ngày sinh: 19/10/1994
Thẻ căn cước: 068******503
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00190805 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình giao thông (cầu; đường bộ) II 09/07/2029
21272 Họ tên: Võ Trần Trí
Ngày sinh: 01/09/1989
Thẻ căn cước: 086******137
Trình độ chuyên môn: Cử nhân Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00190804 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật (cấp nước - thoát nước) III 09/07/2029
THX-00190804 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật III 09/09/2029
21273 Họ tên: Mai Xuân Tài
Ngày sinh: 13/03/1994
Thẻ căn cước: 036******686
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00190803 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình III 09/07/2029
21274 Họ tên: Phạm Ngọc Tuấn
Ngày sinh: 26/05/1977
Thẻ căn cước: 051******625
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & CN
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00190802 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp III 09/07/2029
HCM-00190802 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông (cầu; đường bộ) III 09/07/2029
21275 Họ tên: Ngô Trung Hậu
Ngày sinh: 05/07/1998
Thẻ căn cước: 060******103
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình thủy
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BIT-00190801 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình phục vụ NN & PTNT (thủy lợi) III 04/07/2029
21276 Họ tên: Huỳnh Như Trừ
Ngày sinh: 25/06/1995
Thẻ căn cước: 060******235
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước (chuyên ngành Quy hoạch hệ thống thủy lợi)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BIT-00190800 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình phục vụ NN & PTNT (thủy lợi, đê điều) III 04/07/2029
BIT-00190800 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN & PTNT (thủy lợi, đê điều) III 04/07/2029
21277 Họ tên: Trịnh Công Năng
Ngày sinh: 26/09/1994
Thẻ căn cước: 064******909
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BIT-00190799 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng III 04/07/2029
BIT-00190799 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và HTKT III 04/07/2029
21278 Họ tên: Lê Bảo Khánh
Ngày sinh: 20/06/1989
Thẻ căn cước: 060******150
Trình độ chuyên môn: Cao đẳng điện công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BIT-00190798 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị cơ-điện vào công trình năng lượng (đường dây và trạm biến áp) III 04/07/2029
BIT-00190798 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị cơ - điện vào công trình HTKT (công trình chiếu sáng công cộng) III 26/07/2029
21279 Họ tên: Hồ Thế Phúc Bảo
Ngày sinh: 08/02/1994
Thẻ căn cước: 060******186
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BIT-00190797 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng III 04/07/2029
21280 Họ tên: Nguyễn Thị Hiếu
Ngày sinh: 24/07/1995
Thẻ căn cước: 060******377
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BIT-00190796 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi) III 04/07/2029
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn