Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 21241 |
Họ tên:
Trần Thanh Hải
Ngày sinh: 25/08/1992 Thẻ căn cước: 034******549 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 21242 |
Họ tên:
NGUYỄN THỊ HỒNG VÂN
Ngày sinh: 23/08/1983 Thẻ căn cước: 010******865 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 21243 |
Họ tên:
TRẦN HUY HOÀNG
Ngày sinh: 12/12/1992 Thẻ căn cước: 019******639 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 21244 |
Họ tên:
PHẠM ANH HÙNG
Ngày sinh: 26/10/1980 Thẻ căn cước: 031******460 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 21245 |
Họ tên:
BÙI VĂN HÀ
Ngày sinh: 17/04/1993 Thẻ căn cước: 040******279 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 21246 |
Họ tên:
NGUYỄN HÀM SƠN
Ngày sinh: 22/09/1994 Thẻ căn cước: 040******137 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 21247 |
Họ tên:
NGUYỄN HÀ PHONG
Ngày sinh: 10/03/1993 Thẻ căn cước: 042******755 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 21248 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN THỊNH
Ngày sinh: 07/06/1986 Thẻ căn cước: 040******186 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình giao thông công chính |
|
||||||||||||
| 21249 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN LONG
Ngày sinh: 06/10/1990 Thẻ căn cước: 040******056 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 21250 |
Họ tên:
NGUYỄN THỊ THỌ BÌNH
Ngày sinh: 23/01/1973 Thẻ căn cước: 019******611 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 21251 |
Họ tên:
TRỊNH QUANG HÀ
Ngày sinh: 28/08/1999 Thẻ căn cước: 006******091 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 21252 |
Họ tên:
NGUYỄN THỊ HỒNG TRANG
Ngày sinh: 08/09/1987 Thẻ căn cước: 019******676 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 21253 |
Họ tên:
LƯƠNG TRUNG HIẾU
Ngày sinh: 18/08/1992 Thẻ căn cước: 019******337 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 21254 |
Họ tên:
TRƯƠNG TUẤN ANH
Ngày sinh: 04/03/1989 Thẻ căn cước: 027******552 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 21255 |
Họ tên:
PHAN VĂN TÙNG
Ngày sinh: 05/08/1981 Thẻ căn cước: 042******427 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 21256 |
Họ tên:
NGUYỄN ĐỨC HẠNH
Ngày sinh: 19/08/1988 Thẻ căn cước: 033******496 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 21257 |
Họ tên:
LÊ VĂN TOÀN
Ngày sinh: 07/06/1987 Thẻ căn cước: 038******842 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 21258 |
Họ tên:
LÊ TRỌNG HUẤN
Ngày sinh: 08/06/1980 Thẻ căn cước: 034******760 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 21259 |
Họ tên:
LĂNG KHÁNH HOÀNG
Ngày sinh: 01/03/1987 Thẻ căn cước: 019******446 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 21260 |
Họ tên:
Trần Vương Long
Ngày sinh: 02/04/1981 Thẻ căn cước: 060******279 Trình độ chuyên môn: Trung học chuyên nghiệp (kỹ thuật điện -điện công nghiệp) |
|
