Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 21221 |
Họ tên:
Vũ Văn Nghĩa
Ngày sinh: 24/08/1992 Thẻ căn cước: 030******958 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 21222 |
Họ tên:
Kiều Mạnh Hà
Ngày sinh: 13/11/1982 Thẻ căn cước: 033******900 Trình độ chuyên môn: Cử nhân xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 21223 |
Họ tên:
Nguyễn Trí Hùng
Ngày sinh: 05/07/1966 Thẻ căn cước: 038******102 Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 21224 |
Họ tên:
Nguyễn Cao Hà
Ngày sinh: 09/11/1985 Thẻ căn cước: 033******386 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 21225 |
Họ tên:
Lê Gia Tăng
Ngày sinh: 10/11/1982 Thẻ căn cước: 033******796 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 21226 |
Họ tên:
Phạm Văn Giỏi
Ngày sinh: 15/02/1993 Thẻ căn cước: 033******425 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa bản đồ |
|
||||||||||||
| 21227 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Hưng
Ngày sinh: 16/08/1988 Thẻ căn cước: 046******968 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 21228 |
Họ tên:
Lê Văn Mỹ
Ngày sinh: 17/06/1987 Thẻ căn cước: 060******276 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng nghề - điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 21229 |
Họ tên:
Vũ Trọng Huân
Ngày sinh: 17/09/1975 Thẻ căn cước: 030******922 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 21230 |
Họ tên:
Hồ Lê Minh Quỳnh
Ngày sinh: 26/03/1995 Thẻ căn cước: 060******220 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 21231 |
Họ tên:
Lê Quang Anh Tuấn
Ngày sinh: 02/07/1987 Thẻ căn cước: 060******594 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 21232 |
Họ tên:
Lê Công Định
Ngày sinh: 12/05/1992 Thẻ căn cước: 060******213 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng - Công nghệ kỹ thuật xây dựng (Xây dựng Dân dụng) |
|
||||||||||||
| 21233 |
Họ tên:
Huỳnh Anh Kiệt
Ngày sinh: 01/01/1982 Thẻ căn cước: 093******660 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 21234 |
Họ tên:
Võ Thị Mộng Thi
Ngày sinh: 12/12/1989 Thẻ căn cước: 093******731 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 21235 |
Họ tên:
Phạm Trung Tính
Ngày sinh: 02/06/1993 Thẻ căn cước: 093******591 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành điện - điện tử (điện năng) |
|
||||||||||||
| 21236 |
Họ tên:
Bùi Quốc Toàn
Ngày sinh: 10/11/1980 Thẻ căn cước: 093******000 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 21237 |
Họ tên:
Lâm Quốc Thái
Ngày sinh: 13/03/1982 Thẻ căn cước: 093******542 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 21238 |
Họ tên:
Huỳnh Trúc Linh
Ngày sinh: 07/07/1985 Thẻ căn cước: 084******114 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành điện - điện tử (hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 21239 |
Họ tên:
Trần Minh Đức
Ngày sinh: 12/10/1977 Thẻ căn cước: 093******432 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành Điện - Điện tử (điện năng) |
|
||||||||||||
| 21240 |
Họ tên:
Nguyễn Thiên Điền
Ngày sinh: 06/03/1991 Thẻ căn cước: 034******263 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
