Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 21201 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thái
Ngày sinh: 08/05/1972 Thẻ căn cước: 033******785 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 21202 |
Họ tên:
Lương Xuân Hiếu
Ngày sinh: 23/02/1977 Thẻ căn cước: 033******109 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 21203 |
Họ tên:
Lê Thanh Phước
Ngày sinh: 15/02/1980 Thẻ căn cước: 033******573 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 21204 |
Họ tên:
Vũ Văn Toản
Ngày sinh: 19/07/1979 Thẻ căn cước: 033******117 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 21205 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Long
Ngày sinh: 12/08/1983 Thẻ căn cước: 033******819 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 21206 |
Họ tên:
Nguyễn Nam
Ngày sinh: 26/05/1991 Thẻ căn cước: 030******676 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 21207 |
Họ tên:
Đỗ Thu Thủy
Ngày sinh: 08/09/1978 Thẻ căn cước: 027******274 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao đẳng Công trình thủy lợi thủy điện. |
|
||||||||||||
| 21208 |
Họ tên:
Bùi Văn Nguyên
Ngày sinh: 19/08/1974 Thẻ căn cước: 033******884 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 21209 |
Họ tên:
Đoàn Ngọc Sơn
Ngày sinh: 31/08/1970 Thẻ căn cước: 033******521 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 21210 |
Họ tên:
Phạm Văn Huy
Ngày sinh: 04/02/1988 Thẻ căn cước: 033******296 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 21211 |
Họ tên:
Vũ Văn Phước
Ngày sinh: 17/11/1980 Thẻ căn cước: 033******552 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 21212 |
Họ tên:
Đào Văn Tài
Ngày sinh: 19/10/1996 Thẻ căn cước: 033******497 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 21213 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Dũng
Ngày sinh: 01/01/1981 Thẻ căn cước: 033******287 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 21214 |
Họ tên:
Đào Ngọc Tuấn
Ngày sinh: 22/10/1984 Thẻ căn cước: 033******990 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 21215 |
Họ tên:
Đỗ Văn Mừng
Ngày sinh: 25/05/1993 Thẻ căn cước: 035******734 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 21216 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Hoán
Ngày sinh: 15/08/1999 Thẻ căn cước: 033******250 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 21217 |
Họ tên:
Phạm Quang Đồng
Ngày sinh: 09/04/1986 Thẻ căn cước: 033******652 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 21218 |
Họ tên:
Vũ Văn Huấn
Ngày sinh: 11/06/1982 Thẻ căn cước: 033******358 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 21219 |
Họ tên:
Vũ Công Thảo
Ngày sinh: 08/01/1990 Thẻ căn cước: 033******008 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 21220 |
Họ tên:
Vũ Văn Đạt
Ngày sinh: 03/01/1990 Thẻ căn cước: 033******427 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
