Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 21181 |
Họ tên:
Đậu Xuân Hải
Ngày sinh: 27/08/1997 Thẻ căn cước: 040******761 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 21182 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Hòa
Ngày sinh: 31/08/1978 Thẻ căn cước: 040******838 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 21183 |
Họ tên:
Vũ Văn Chiến
Ngày sinh: 06/03/1974 Thẻ căn cước: 033******347 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng - đường thủy |
|
||||||||||||
| 21184 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Thái
Ngày sinh: 03/09/1999 Thẻ căn cước: 025******708 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 21185 |
Họ tên:
Lương Tuấn Nghĩa
Ngày sinh: 30/03/1974 Thẻ căn cước: 033******303 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư diện |
|
||||||||||||
| 21186 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tẩy
Ngày sinh: 30/07/1975 Thẻ căn cước: 033******676 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng chuyên ngành kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 21187 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thông
Ngày sinh: 25/09/1991 Thẻ căn cước: 035******515 Trình độ chuyên môn: Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 21188 |
Họ tên:
Tạ Văn Luân
Ngày sinh: 17/10/1991 Thẻ căn cước: 035******428 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 21189 |
Họ tên:
Ngô Thị Hòa
Ngày sinh: 16/12/1996 Thẻ căn cước: 035******351 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 21190 |
Họ tên:
Ngô Thị Hòa
Ngày sinh: 15/12/1996 Thẻ căn cước: 035******248 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 21191 |
Họ tên:
Tạ Đức Huy
Ngày sinh: 11/07/1997 Thẻ căn cước: 033******179 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 21192 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Đạt
Ngày sinh: 06/10/1997 Thẻ căn cước: 033******187 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 21193 |
Họ tên:
Lê Hoàng Nam
Ngày sinh: 26/10/1997 Thẻ căn cước: 033******624 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 21194 |
Họ tên:
Trần Đăng Sỹ
Ngày sinh: 07/11/1997 Thẻ căn cước: 033******114 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 21195 |
Họ tên:
Đào Văn Huỳnh
Ngày sinh: 01/05/1995 Thẻ căn cước: 033******335 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 21196 |
Họ tên:
Vũ Công Phú
Ngày sinh: 27/02/1985 Thẻ căn cước: 033******160 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình - xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 21197 |
Họ tên:
Đinh Tiến Thành
Ngày sinh: 10/05/1993 Thẻ căn cước: 044******195 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 21198 |
Họ tên:
Doãn Văn Lâm
Ngày sinh: 02/04/1987 Thẻ căn cước: 038******334 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 21199 |
Họ tên:
Đỗ Hữu Đạt
Ngày sinh: 22/02/1988 Thẻ căn cước: 033******362 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 21200 |
Họ tên:
Vũ Thế Anh
Ngày sinh: 01/04/1989 Thẻ căn cước: 036******120 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng - đưởng thủy |
|
