Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||
| 2101 |
Họ tên:
Hà Đình Thắng
Ngày sinh: 28/03/1985 Thẻ căn cước: 033******217 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||
| 2102 |
Họ tên:
Lò Văn Thanh
Ngày sinh: 02/01/1986 Thẻ căn cước: 011******982 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử. Chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||
| 2103 |
Họ tên:
Lò Văn Cường
Ngày sinh: 01/05/1986 Thẻ căn cước: 011******110 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||
| 2104 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Diệu
Ngày sinh: 18/06/1986 Thẻ căn cước: 034******189 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||
| 2105 |
Họ tên:
An Viết Lâm
Ngày sinh: 09/09/1982 Thẻ căn cước: 037******677 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||
| 2106 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Dương
Ngày sinh: 24/10/1985 Thẻ căn cước: 025******649 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||
| 2107 |
Họ tên:
Cao Văn Đáp
Ngày sinh: 15/10/1980 Thẻ căn cước: 034******625 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||
| 2108 |
Họ tên:
Mai Xuân Phương
Ngày sinh: 27/11/1996 Thẻ căn cước: 042******013 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||
| 2109 |
Họ tên:
Phan Thế Đoàn
Ngày sinh: 20/02/1986 Thẻ căn cước: 024******381 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện,điện tử. Chuyên ngành: Hệ thống điện |
|
||||||||
| 2110 |
Họ tên:
Trần Anh Dũng
Ngày sinh: 19/05/1998 Thẻ căn cước: 024******143 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa |
|
||||||||
| 2111 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Mừng
Ngày sinh: 08/02/1982 Thẻ căn cước: 024******238 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||
| 2112 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Huy
Ngày sinh: 13/10/1979 Thẻ căn cước: 027******056 Trình độ chuyên môn: Tốt nghiệp Đại học ngành Hệ thống điện |
|
||||||||
| 2113 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Anh
Ngày sinh: 02/07/1984 Thẻ căn cước: 024******991 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||
| 2114 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 08/03/1987 Thẻ căn cước: 024******613 Trình độ chuyên môn: Tốt nghiệp Đại học ngành Hệ thống điện |
|
||||||||
| 2115 |
Họ tên:
Đào Nhật Cương
Ngày sinh: 10/09/1997 Thẻ căn cước: 024******382 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||
| 2116 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hiếu
Ngày sinh: 14/04/1995 Thẻ căn cước: 024******305 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||
| 2117 |
Họ tên:
Đặng Hồng Tiến
Ngày sinh: 13/02/1974 Thẻ căn cước: 036******495 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||
| 2118 |
Họ tên:
Ngô Duy Nam
Ngày sinh: 08/05/1995 Thẻ căn cước: 024******409 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||
| 2119 |
Họ tên:
Bế Thế Anh
Ngày sinh: 04/05/1986 Thẻ căn cước: 020******220 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử. Chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||
| 2120 |
Họ tên:
Bàng Bá Cường
Ngày sinh: 23/12/1982 Thẻ căn cước: 024******393 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
