Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 2101 |
Họ tên:
Đoàn Trung Hiếu
Ngày sinh: 20/12/1998 Thẻ căn cước: 096******053 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 2102 |
Họ tên:
Trần Công Phong
Ngày sinh: 30/11/1991 Thẻ căn cước: 066******124 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 2103 |
Họ tên:
Nguyễn Trí Quang Linh
Ngày sinh: 31/03/1998 Thẻ căn cước: 044******063 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 2104 |
Họ tên:
Phạm Bá Tuyên
Ngày sinh: 24/01/1989 Thẻ căn cước: 038******082 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 2105 |
Họ tên:
Huỳnh Nhật Sơn
Ngày sinh: 30/09/1998 Thẻ căn cước: 074******004 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 2106 |
Họ tên:
Lê Văn Thạnh
Ngày sinh: 13/11/1988 Thẻ căn cước: 054******917 Trình độ chuyên môn: CĐ XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 2107 |
Họ tên:
Năng Xuân Cường
Ngày sinh: 02/02/1995 Thẻ căn cước: 058******831 Trình độ chuyên môn: CĐ CN KTCTXD |
|
||||||||||||
| 2108 |
Họ tên:
Ngô Huỳnh Nguyễn Khánh
Ngày sinh: 08/05/1979 Thẻ căn cước: 087******149 Trình độ chuyên môn: Đại học - Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2109 |
Họ tên:
Phạm Huỳnh Dương
Ngày sinh: 09/02/1997 Thẻ căn cước: 087******766 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2110 |
Họ tên:
Lê Nguyễn Hoàng Phương
Ngày sinh: 21/03/1994 Thẻ căn cước: 045******045 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2111 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Thọ
Ngày sinh: 30/10/1975 Thẻ căn cước: 001******011 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 2112 |
Họ tên:
Vũ Văn Sỹ
Ngày sinh: 03/09/1974 Thẻ căn cước: 036******197 Trình độ chuyên môn: Tốt nghiệp Cao Đẳng ngành Cầu đường |
|
||||||||||||
| 2113 |
Họ tên:
Lê Thiện Khánh
Ngày sinh: 21/07/1994 Thẻ căn cước: 045******112 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 2114 |
Họ tên:
Văn Công Thiên
Ngày sinh: 18/07/1994 Thẻ căn cước: 045******345 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 2115 |
Họ tên:
Bùi Công Hoan
Ngày sinh: 28/06/1991 Thẻ căn cước: 036******650 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 2116 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Vinh
Ngày sinh: 20/10/1993 Thẻ căn cước: 066******495 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 2117 |
Họ tên:
Chu Tuấn Vũ
Ngày sinh: 10/01/1991 Thẻ căn cước: 042******142 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 2118 |
Họ tên:
Dương Văn Thuỳ
Ngày sinh: 05/05/1995 Thẻ căn cước: 037******560 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 2119 |
Họ tên:
Hạ Văn Nam
Ngày sinh: 07/04/1992 Thẻ căn cước: 026******204 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Cơ - Điện tử |
|
||||||||||||
| 2120 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Đại
Ngày sinh: 09/09/1983 Thẻ căn cước: 027******678 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện (Chuyên ngành Hệ thống điện) |
|
