Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 21161 |
Họ tên:
Cao Thị Ngọc
Ngày sinh: 03/09/1996 Thẻ căn cước: 001******297 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 21162 |
Họ tên:
Trần Văn Thịnh
Ngày sinh: 12/08/1978 Thẻ căn cước: 036******223 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 21163 |
Họ tên:
Lê Thị Hường
Ngày sinh: 17/05/1996 Thẻ căn cước: 035******104 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 21164 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nhiên
Ngày sinh: 12/01/1992 Thẻ căn cước: 001******203 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 21165 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Diễm Chi
Ngày sinh: 28/08/1980 Thẻ căn cước: 031******232 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy |
|
||||||||||||
| 21166 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Hùng
Ngày sinh: 04/03/1993 Thẻ căn cước: 040******341 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 21167 |
Họ tên:
Hoàng Trung Dũng
Ngày sinh: 07/10/1995 Thẻ căn cước: 036******022 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 21168 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Trang
Ngày sinh: 18/09/1991 Thẻ căn cước: 027******486 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 21169 |
Họ tên:
Vũ Hồng Hưng
Ngày sinh: 10/04/1981 Thẻ căn cước: 025******122 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 21170 |
Họ tên:
Hà Thị Thu Huyền
Ngày sinh: 04/03/1983 Thẻ căn cước: 034******035 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ điện |
|
||||||||||||
| 21171 |
Họ tên:
Vũ Quý Anh
Ngày sinh: 05/02/1993 Thẻ căn cước: 026******200 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 21172 |
Họ tên:
Trần Văn Đạc
Ngày sinh: 15/03/1993 Thẻ căn cước: 030******016 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 21173 |
Họ tên:
Bùi Vũ Biên
Ngày sinh: 17/07/1996 Thẻ căn cước: 052******761 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 21174 |
Họ tên:
Phạm Hùng Thái
Ngày sinh: 31/01/1981 Thẻ căn cước: 080******195 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 21175 |
Họ tên:
Đinh Quang Lợi
Ngày sinh: 24/10/1976 Thẻ căn cước: 030******154 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 21176 |
Họ tên:
Ngọ Viết Công
Ngày sinh: 26/11/1989 Thẻ căn cước: 070******790 Trình độ chuyên môn: chính quy |
|
||||||||||||
| 21177 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Vũ
Ngày sinh: 04/03/1991 Thẻ căn cước: 070******860 Trình độ chuyên môn: vừa làm vừa học |
|
||||||||||||
| 21178 |
Họ tên:
Hoàng Trung Tá
Ngày sinh: 14/04/1997 Thẻ căn cước: 033******923 Trình độ chuyên môn: chính quy |
|
||||||||||||
| 21179 |
Họ tên:
Hoàng Khánh Linh
Ngày sinh: 15/08/1999 Thẻ căn cước: 040******060 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng |
|
||||||||||||
| 21180 |
Họ tên:
Hà Anh Vũ
Ngày sinh: 21/04/1988 Thẻ căn cước: 040******531 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật hạ tầng và phát triển nông thôn |
|
