Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 21141 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vinh
Ngày sinh: 20/08/1978 Thẻ căn cước: 049******138 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 21142 |
Họ tên:
Nguyễn Phước Bình
Ngày sinh: 06/09/1975 Thẻ căn cước: 048******226 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 21143 |
Họ tên:
Phan Duy Sâm
Ngày sinh: 01/05/1985 Thẻ căn cước: 049******390 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 21144 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Hòa
Ngày sinh: 20/01/1977 Thẻ căn cước: 036******138 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 21145 |
Họ tên:
Bùi Thị Mai Lan
Ngày sinh: 25/03/1988 Thẻ căn cước: 034******226 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Vận tải - Kinh tế đường sắt |
|
||||||||||||
| 21146 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Kiên
Ngày sinh: 22/12/1983 Thẻ căn cước: 040******745 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 21147 |
Họ tên:
Nguyễn Như Mão
Ngày sinh: 18/02/1975 Thẻ căn cước: 001******899 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 21148 |
Họ tên:
Bùi Quốc Thái
Ngày sinh: 27/07/1972 Thẻ căn cước: 001******891 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 21149 |
Họ tên:
Cao Thị Ngọc
Ngày sinh: 03/09/1996 Thẻ căn cước: 001******297 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 21150 |
Họ tên:
Trần Văn Thịnh
Ngày sinh: 12/08/1978 Thẻ căn cước: 036******223 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 21151 |
Họ tên:
Lê Thị Hường
Ngày sinh: 17/05/1996 Thẻ căn cước: 035******104 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 21152 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nhiên
Ngày sinh: 12/01/1992 Thẻ căn cước: 001******203 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 21153 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Diễm Chi
Ngày sinh: 28/08/1980 Thẻ căn cước: 031******232 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy |
|
||||||||||||
| 21154 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Hùng
Ngày sinh: 04/03/1993 Thẻ căn cước: 040******341 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 21155 |
Họ tên:
Hoàng Trung Dũng
Ngày sinh: 07/10/1995 Thẻ căn cước: 036******022 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 21156 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Trang
Ngày sinh: 18/09/1991 Thẻ căn cước: 027******486 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 21157 |
Họ tên:
Vũ Hồng Hưng
Ngày sinh: 10/04/1981 Thẻ căn cước: 025******122 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 21158 |
Họ tên:
Hà Thị Thu Huyền
Ngày sinh: 04/03/1983 Thẻ căn cước: 034******035 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ điện |
|
||||||||||||
| 21159 |
Họ tên:
Vũ Quý Anh
Ngày sinh: 05/02/1993 Thẻ căn cước: 026******200 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 21160 |
Họ tên:
Trần Văn Đạc
Ngày sinh: 15/03/1993 Thẻ căn cước: 030******016 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
