Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 21121 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Linh
Ngày sinh: 02/11/1986 Thẻ căn cước: 049******432 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 21122 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hải
Ngày sinh: 02/07/1999 Thẻ căn cước: 044******625 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 21123 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Linh
Ngày sinh: 13/07/1998 Thẻ căn cước: 046******822 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 21124 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng An
Ngày sinh: 01/01/1979 Thẻ căn cước: 049******340 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thuỷ lợi - thuỷ điện |
|
||||||||||||
| 21125 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Mùi
Ngày sinh: 26/01/1988 Thẻ căn cước: 049******606 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 21126 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thế
Ngày sinh: 08/06/1963 Thẻ căn cước: 042******704 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 21127 |
Họ tên:
Nguyễn Hàng Hải
Ngày sinh: 22/02/1997 Thẻ căn cước: 049******384 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 21128 |
Họ tên:
Đinh Vĩnh Phát
Ngày sinh: 24/05/1988 Thẻ căn cước: 049******767 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 21129 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tiến
Ngày sinh: 23/12/1996 Thẻ căn cước: 049******376 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 21130 |
Họ tên:
Hà Ngọc Thạch Dân
Ngày sinh: 10/01/1984 Thẻ căn cước: 049******688 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thủy lợi – Thủy điện |
|
||||||||||||
| 21131 |
Họ tên:
Phan Gia Thành
Ngày sinh: 18/08/1991 Thẻ căn cước: 049******388 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 21132 |
Họ tên:
Phan Chí Hiếu
Ngày sinh: 10/04/1987 Thẻ căn cước: 048******276 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 21133 |
Họ tên:
Trần Kim Toản
Ngày sinh: 29/02/1980 Thẻ căn cước: 048******091 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 21134 |
Họ tên:
Huỳnh Vũ Minh Nhật
Ngày sinh: 17/07/1996 Thẻ căn cước: 049******423 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 21135 |
Họ tên:
Dương Quốc Vương
Ngày sinh: 19/12/1983 Thẻ căn cước: 048******187 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 21136 |
Họ tên:
Trương Thái Vinh
Ngày sinh: 16/06/1994 Thẻ căn cước: 049******262 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 21137 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Huệ
Ngày sinh: 11/04/1998 Thẻ căn cước: 040******699 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 21138 |
Họ tên:
Bùi Thái Vương Lâm
Ngày sinh: 05/03/1983 Thẻ căn cước: 049******094 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường bộ |
|
||||||||||||
| 21139 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Mỹ Linh
Ngày sinh: 18/02/1993 Thẻ căn cước: 045******470 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xâu dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 21140 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Hòa
Ngày sinh: 22/10/1994 Thẻ căn cước: 048******173 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Quản lý xây dựng |
|
