Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 21101 |
Họ tên:
Phạm Văn Phong
Ngày sinh: 10/09/1976 Thẻ căn cước: 036******688 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 21102 |
Họ tên:
Vũ Đức Đại
Ngày sinh: 15/06/1982 Thẻ căn cước: 036******242 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 21103 |
Họ tên:
Nguyễn Như Huynh
Ngày sinh: 05/11/1985 Thẻ căn cước: 034******152 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo |
|
||||||||||||
| 21104 |
Họ tên:
Đặng Công Tuyên
Ngày sinh: 12/10/1991 Thẻ căn cước: 036******897 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 21105 |
Họ tên:
Lê Thị Hồng Thắm
Ngày sinh: 01/01/1990 Thẻ căn cước: 036******322 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ Thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 21106 |
Họ tên:
Lưu Văn Tài
Ngày sinh: 19/08/1996 Thẻ căn cước: 040******956 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 21107 |
Họ tên:
Vương Duy Khang
Ngày sinh: 05/10/1997 Thẻ căn cước: 079******054 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 21108 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Huân
Ngày sinh: 17/03/1997 Thẻ căn cước: 052******029 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng (Xây dựng Cầu đường) |
|
||||||||||||
| 21109 |
Họ tên:
Nguyễn Đinh Công Minh
Ngày sinh: 06/05/1997 Thẻ căn cước: 052******024 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 21110 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Nghĩa
Ngày sinh: 27/12/1997 Thẻ căn cước: 075******330 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 21111 |
Họ tên:
CHÂU THANH DŨNG
Ngày sinh: 09/12/1965 Thẻ căn cước: 089******362 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 21112 |
Họ tên:
NGUYỄN ĐỨC THỊNH
Ngày sinh: 15/08/1990 Thẻ căn cước: 094******378 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 21113 |
Họ tên:
TRẦN MINH DUY
Ngày sinh: 04/04/1989 Thẻ căn cước: 094******138 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 21114 |
Họ tên:
LÊ BÁ KHẢI
Ngày sinh: 21/07/1972 Thẻ căn cước: 094******839 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 21115 |
Họ tên:
Phan Thanh Sơn
Ngày sinh: 23/10/1976 Thẻ căn cước: 042******332 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 21116 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Dũng
Ngày sinh: 23/05/1979 Thẻ căn cước: 049******520 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ kỹ thuật, Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 21117 |
Họ tên:
Đinh Tiến Sáng
Ngày sinh: 23/12/1996 Thẻ căn cước: 044******605 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 21118 |
Họ tên:
Đỗ Duy Phương
Ngày sinh: 15/08/1982 Thẻ căn cước: 048******570 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu đường ngành Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 21119 |
Họ tên:
Lê Phương Minh
Ngày sinh: 19/12/1983 Thẻ căn cước: 049******530 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 21120 |
Họ tên:
Hà Quang Nhật
Ngày sinh: 11/09/1997 Thẻ căn cước: 046******789 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
