Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 21081 |
Họ tên:
Đỗ Trung Kiên
Ngày sinh: 02/10/1977 Thẻ căn cước: 093******002 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 21082 |
Họ tên:
Đinh Hoàng Việt
Ngày sinh: 15/09/1994 Thẻ căn cước: 092******132 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 21083 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hơn
Ngày sinh: 01/12/1979 Thẻ căn cước: 077******655 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 21084 |
Họ tên:
ONG KIẾN HÙNG
Ngày sinh: 11/07/1983 Thẻ căn cước: 089******612 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 21085 |
Họ tên:
PHẠM THANH HÙNG
Ngày sinh: 20/05/1996 Thẻ căn cước: 087******546 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 21086 |
Họ tên:
Võ Văn Tâm
Ngày sinh: 12/12/1981 Thẻ căn cước: 089******556 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 21087 |
Họ tên:
Phan Thanh Bình
Ngày sinh: 06/04/1976 Thẻ căn cước: 092******493 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 21088 |
Họ tên:
Phạm Lý Bảo Huy
Ngày sinh: 13/08/1998 Thẻ căn cước: 077******781 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 21089 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Phương
Ngày sinh: 07/10/1983 Thẻ căn cước: 082******985 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 21090 |
Họ tên:
Vũ Thị Thu Hương
Ngày sinh: 15/08/1984 Thẻ căn cước: 036******419 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 21091 |
Họ tên:
ĐẶNG THẾ NHÂN
Ngày sinh: 30/04/1994 Thẻ căn cước: 096******687 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 21092 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Linh
Ngày sinh: 19/02/1990 Thẻ căn cước: 087******896 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật công trình xây dựng (xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 21093 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Duy
Ngày sinh: 08/06/1981 Thẻ căn cước: 087******520 Trình độ chuyên môn: Đại học - Điện - điện tử (điện năng) |
|
||||||||||||
| 21094 |
Họ tên:
Lý Hoàng Phúc
Ngày sinh: 19/11/1996 Thẻ căn cước: 087******887 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 21095 |
Họ tên:
Đặng Hiền Thương
Ngày sinh: 09/10/1982 Thẻ căn cước: 087******324 Trình độ chuyên môn: Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 21096 |
Họ tên:
Huỳnh Quốc Bình
Ngày sinh: 09/08/1998 Thẻ căn cước: 087******449 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 21097 |
Họ tên:
Trần Trương Minh Kiên
Ngày sinh: 14/05/1985 Thẻ căn cước: 086******238 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 21098 |
Họ tên:
Lê Minh Dũng
Ngày sinh: 15/11/1984 Thẻ căn cước: 087******617 Trình độ chuyên môn: Đại học - Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 21099 |
Họ tên:
Nguyễn Dũng Mãnh
Ngày sinh: 01/07/1984 Thẻ căn cước: 087******495 Trình độ chuyên môn: Đại học - Điện-điện tử (Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 21100 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Phượng
Ngày sinh: 01/07/1999 Thẻ căn cước: 036******345 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
