Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 21061 |
Họ tên:
Bùi Ngọc Trường
Ngày sinh: 15/08/1986 Thẻ căn cước: 036******524 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 21062 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Vương
Ngày sinh: 23/03/1992 Thẻ căn cước: 070******681 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 21063 |
Họ tên:
Lê Công Bắc
Ngày sinh: 07/04/1994 Thẻ căn cước: 068******432 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 21064 |
Họ tên:
Phan Nghĩa
Ngày sinh: 05/11/1985 Thẻ căn cước: 049******056 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 21065 |
Họ tên:
Trần Thanh Hồ
Ngày sinh: 05/05/1991 Thẻ căn cước: 087******754 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 21066 |
Họ tên:
Phạm Thái Sơn
Ngày sinh: 19/09/1981 Thẻ căn cước: 048******444 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 21067 |
Họ tên:
Vũ Mai Phương
Ngày sinh: 30/05/1994 Thẻ căn cước: 036******116 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 21068 |
Họ tên:
Đỗ Xuân Hòa
Ngày sinh: 13/09/1973 Thẻ căn cước: 010******076 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa các xí nghiệp công nghiệp ngành Điện |
|
||||||||||||
| 21069 |
Họ tên:
Trần Chí Thành
Ngày sinh: 24/02/1995 Thẻ căn cước: 082******122 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 21070 |
Họ tên:
Bùi Văn Vững
Ngày sinh: 10/10/1968 Thẻ căn cước: 083******298 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử ngành Kỹ thuật thông tin |
|
||||||||||||
| 21071 |
Họ tên:
Đoàn Công Tây
Ngày sinh: 28/07/1997 Thẻ căn cước: 049******409 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật Xây dựng.Chuyên ngành: Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp (CSU) |
|
||||||||||||
| 21072 |
Họ tên:
Nguyễn Vẹn
Ngày sinh: 04/09/1993 Thẻ căn cước: 046******110 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 21073 |
Họ tên:
Trần Đức Thiên
Ngày sinh: 01/01/1987 Thẻ căn cước: 049******834 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Công nghệ Nhiệt – Điện lạnh |
|
||||||||||||
| 21074 |
Họ tên:
Hoàng Quốc Vương
Ngày sinh: 06/10/1992 Thẻ căn cước: 040******409 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 21075 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Giang
Ngày sinh: 19/08/1977 Thẻ căn cước: 001******566 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Đường bộ ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 21076 |
Họ tên:
Trần Trường Giang
Ngày sinh: 16/07/1994 Thẻ căn cước: 036******142 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng nghề xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 21077 |
Họ tên:
Đỗ Thanh Tùng
Ngày sinh: 05/05/1975 Thẻ căn cước: 034******604 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 21078 |
Họ tên:
Hoàng Thái Dương
Ngày sinh: 06/03/1997 Thẻ căn cước: 092******582 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 21079 |
Họ tên:
Lâm Thanh Cường
Ngày sinh: 29/08/1970 Thẻ căn cước: 092******793 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 21080 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Cẩm Loan
Ngày sinh: 26/09/1981 Thẻ căn cước: 079******899 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
