Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 21041 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Anh
Ngày sinh: 18/08/1978 Thẻ căn cước: 027******569 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 21042 |
Họ tên:
Lý Hồng Nhất
Ngày sinh: 18/03/1982 Thẻ căn cước: 017******757 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Điện khí hóa XN Mỏ và DK |
|
||||||||||||
| 21043 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Anh
Ngày sinh: 22/07/1982 Thẻ căn cước: 040******232 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 21044 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phương
Ngày sinh: 01/02/1982 Thẻ căn cước: 038******605 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 21045 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuấn
Ngày sinh: 01/05/1995 Thẻ căn cước: 040******939 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 21046 |
Họ tên:
Nguyễn Huyền Thanh
Ngày sinh: 30/08/1981 Thẻ căn cước: 031******490 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 21047 |
Họ tên:
Lê Minh Thành
Ngày sinh: 01/01/1993 Thẻ căn cước: 082******842 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử, Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 21048 |
Họ tên:
Thạch Sa The
Ngày sinh: 01/01/1993 Thẻ căn cước: 086******698 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 21049 |
Họ tên:
Dương Khắc Quang Linh
Ngày sinh: 06/04/1995 Thẻ căn cước: 038******707 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 21050 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Xuân
Ngày sinh: 28/05/1985 Thẻ căn cước: 035******819 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 21051 |
Họ tên:
Võ Quang Điệp
Ngày sinh: 02/08/1989 Thẻ căn cước: 086******783 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng ngành Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 21052 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Giang
Ngày sinh: 11/12/1992 Thẻ căn cước: 075******196 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 21053 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thịnh
Ngày sinh: 24/10/1994 Thẻ căn cước: 042******869 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 21054 |
Họ tên:
Lê Quang Vũ
Ngày sinh: 19/08/1995 Thẻ căn cước: 022******378 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 21055 |
Họ tên:
Trần Quang Duy
Ngày sinh: 30/07/1997 Thẻ căn cước: 096******064 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 21056 |
Họ tên:
Trần Trung Nghĩa
Ngày sinh: 02/04/1996 Thẻ căn cước: 074******474 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 21057 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Phi
Ngày sinh: 15/05/1999 Thẻ căn cước: 060******371 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 21058 |
Họ tên:
Huỳnh Thanh Tâm
Ngày sinh: 07/10/1985 Thẻ căn cước: 049******961 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 21059 |
Họ tên:
Võ Đành
Ngày sinh: 03/10/1982 Thẻ căn cước: 052******505 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Công nghệ kỹ thuật Điện tử - Viễn thông |
|
||||||||||||
| 21060 |
Họ tên:
Lê Văn Trọng
Ngày sinh: 16/08/1976 Thẻ căn cước: 040******494 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
