Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 21021 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Phong
Ngày sinh: 12/11/1977 Thẻ căn cước: 001******854 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 21022 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Huệ
Ngày sinh: 11/08/1973 Thẻ căn cước: 027******238 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế ngành Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 21023 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Khang
Ngày sinh: 03/02/1988 Thẻ căn cước: 040******321 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 21024 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tú
Ngày sinh: 31/10/1995 Thẻ căn cước: 042******716 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 21025 |
Họ tên:
Phan Quang Thép
Ngày sinh: 30/01/1991 Thẻ căn cước: 026******260 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 21026 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Khánh
Ngày sinh: 02/06/1989 Thẻ căn cước: 040******067 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Vô tuyến điện và thông tin liên lạc |
|
||||||||||||
| 21027 |
Họ tên:
Phạm Văn Nguyễn
Ngày sinh: 07/08/1981 Thẻ căn cước: 034******187 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Tin học xây dựng |
|
||||||||||||
| 21028 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thanh
Ngày sinh: 30/05/1987 Thẻ căn cước: 022******256 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí động lực (Chuyên ngành Máy và tự động thủy khí) |
|
||||||||||||
| 21029 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 11/06/1981 Thẻ căn cước: 001******494 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Cơ khí |
|
||||||||||||
| 21030 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Anh
Ngày sinh: 20/11/1997 Thẻ căn cước: 001******339 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông |
|
||||||||||||
| 21031 |
Họ tên:
Bùi Việt Hưng
Ngày sinh: 05/05/1994 Thẻ căn cước: 027******129 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông |
|
||||||||||||
| 21032 |
Họ tên:
Hoàng Thanh Tùng
Ngày sinh: 05/04/1985 Thẻ căn cước: 022******288 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử - Viễn thông |
|
||||||||||||
| 21033 |
Họ tên:
Trần Quang Nghĩa
Ngày sinh: 11/08/1996 Thẻ căn cước: 046******739 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 21034 |
Họ tên:
Vũ Trung Kiên
Ngày sinh: 05/07/1983 Thẻ căn cước: 091******251 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 21035 |
Họ tên:
Trương Thanh Hưng
Ngày sinh: 02/11/1983 Thẻ căn cước: 046******819 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 21036 |
Họ tên:
Lại Quang Tiến
Ngày sinh: 01/09/1986 Thẻ căn cước: 019******070 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 21037 |
Họ tên:
Phạm Tấn Vỹ
Ngày sinh: 02/02/1987 Thẻ căn cước: 049******519 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 21038 |
Họ tên:
Vũ Duy Ngọc
Ngày sinh: 09/01/1980 Thẻ căn cước: 001******127 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 21039 |
Họ tên:
Tạ Thanh Hưng
Ngày sinh: 09/07/1993 Thẻ căn cước: 052******158 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 21040 |
Họ tên:
Trang Thanh Tú
Ngày sinh: 30/04/1996 Thẻ căn cước: 072******819 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Vật liệu Xây dựng |
|
