Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 21001 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Tuệ
Ngày sinh: 17/09/1973 Thẻ căn cước: 001******434 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 21002 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Ánh
Ngày sinh: 03/10/1991 Thẻ căn cước: 030******507 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 21003 |
Họ tên:
Phạm Tiến Hỷ
Ngày sinh: 21/09/1994 Thẻ căn cước: 034******459 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình biển. Chuyên ngành: Kỹ thuật xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 21004 |
Họ tên:
Đào Xuân Tam
Ngày sinh: 14/02/1994 Thẻ căn cước: 033******923 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 21005 |
Họ tên:
Ngô Anh Hòa
Ngày sinh: 23/05/1985 Thẻ căn cước: 046******588 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Cơ khí Chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 21006 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Giang
Ngày sinh: 23/12/1979 Thẻ căn cước: 031******232 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư- Điện tự động công nghiệp |
|
||||||||||||
| 21007 |
Họ tên:
Vũ Thị Mai Lan
Ngày sinh: 06/09/1982 Thẻ căn cước: 014******235 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa thiết kế cầu đường ngành Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 21008 |
Họ tên:
Phạm Anh Tú
Ngày sinh: 31/12/1997 Thẻ căn cước: 001******989 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 21009 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Vũ
Ngày sinh: 10/12/1988 Thẻ căn cước: 034******717 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 21010 |
Họ tên:
Hán Đức Quân
Ngày sinh: 07/07/1993 Thẻ căn cước: 025******780 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 21011 |
Họ tên:
Trần Nhất Linh
Ngày sinh: 07/11/1997 Thẻ căn cước: 035******753 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 21012 |
Họ tên:
Dương Tấn Viễn
Ngày sinh: 05/08/1993 Thẻ căn cước: 051******236 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 21013 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tuấn
Ngày sinh: 20/08/1981 Thẻ căn cước: 001******852 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 21014 |
Họ tên:
Bùi Minh Tiến
Ngày sinh: 24/05/1977 Thẻ căn cước: 035******988 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 21015 |
Họ tên:
Đỗ Quốc Trọng
Ngày sinh: 02/08/1998 Thẻ căn cước: 001******272 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 21016 |
Họ tên:
Đỗ Như Chung
Ngày sinh: 27/07/1982 Thẻ căn cước: 038******413 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 21017 |
Họ tên:
Phan Anh Dũng
Ngày sinh: 03/07/1983 Thẻ căn cước: 040******421 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện ngành Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 21018 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Quang
Ngày sinh: 04/08/1975 Thẻ căn cước: 030******063 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 21019 |
Họ tên:
Nguyễn Như Nhất
Ngày sinh: 12/09/1976 Thẻ căn cước: 001******368 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử - Viễn thông ngành Điện tử |
|
||||||||||||
| 21020 |
Họ tên:
Huỳnh Hồng Lực
Ngày sinh: 24/10/1985 Thẻ căn cước: 082******956 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
