Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 20981 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tập
Ngày sinh: 01/06/1986 Thẻ căn cước: 031******522 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 20982 |
Họ tên:
Trần Văn Đô
Ngày sinh: 10/07/1995 Thẻ căn cước: 042******341 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 20983 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Hiệp
Ngày sinh: 19/08/1995 Thẻ căn cước: 024******358 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 20984 |
Họ tên:
Đỗ Việt Tùng
Ngày sinh: 16/10/1988 Thẻ căn cước: 025******286 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 20985 |
Họ tên:
Phan Tiến Duy
Ngày sinh: 20/11/1986 Thẻ căn cước: 031******058 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 20986 |
Họ tên:
Nguyễn Đình An
Ngày sinh: 22/09/1992 Thẻ căn cước: 031******974 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng. Chuyên ngành: Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 20987 |
Họ tên:
Đào Văn Vũ
Ngày sinh: 19/08/1995 Thẻ căn cước: 031******505 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng. Chuyên ngành: Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 20988 |
Họ tên:
Lê Thanh Trang
Ngày sinh: 01/04/1986 Thẻ căn cước: 038******292 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 20989 |
Họ tên:
Trần Hải Sơn
Ngày sinh: 03/09/1982 Thẻ căn cước: 034******074 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 20990 |
Họ tên:
Mai Văn Lực
Ngày sinh: 19/10/1992 Thẻ căn cước: 038******769 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 20991 |
Họ tên:
Phạm Hồng Tuyên
Ngày sinh: 07/05/1990 Thẻ căn cước: 052******017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 20992 |
Họ tên:
Bùi Minh Nhân
Ngày sinh: 14/10/1993 Thẻ căn cước: 079******567 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 20993 |
Họ tên:
Hoàng Long Cường
Ngày sinh: 18/10/1986 Thẻ căn cước: 075******667 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 20994 |
Họ tên:
Trần Vinh Điền
Ngày sinh: 21/11/1995 Thẻ căn cước: 045******814 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 20995 |
Họ tên:
Phan Gia Quốc Cường
Ngày sinh: 16/11/1996 Thẻ căn cước: 083******793 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 20996 |
Họ tên:
Huỳnh Đức Quốc
Ngày sinh: 23/02/1994 Thẻ căn cước: 049******076 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 20997 |
Họ tên:
Lê Quốc Khánh
Ngày sinh: 02/05/1994 Thẻ căn cước: 082******718 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 20998 |
Họ tên:
Trịnh Đạo Long
Ngày sinh: 04/01/1988 Thẻ căn cước: 038******159 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 20999 |
Họ tên:
Lê Trung Hưng
Ngày sinh: 28/07/1996 Thẻ căn cước: 056******771 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 21000 |
Họ tên:
Phạm Đức Lưu
Ngày sinh: 01/01/1964 Thẻ căn cước: 036******769 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị ngành Cấp thoát nước |
|
