Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 2081 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Lê
Ngày sinh: 26/11/1984 Thẻ căn cước: 024******473 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 2082 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Trụ
Ngày sinh: 02/10/1981 Thẻ căn cước: 035******870 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 2083 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Diện
Ngày sinh: 10/11/1987 Thẻ căn cước: 038******648 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 2084 |
Họ tên:
Trần Tiến Tùng
Ngày sinh: 18/12/1994 Thẻ căn cước: 031******694 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 2085 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trường
Ngày sinh: 20/04/1986 Thẻ căn cước: 036******964 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 2086 |
Họ tên:
Nguyễn Gia Thế
Ngày sinh: 29/01/1976 Thẻ căn cước: 040******249 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 2087 |
Họ tên:
Ngô Hồng Đăng
Ngày sinh: 22/07/1993 Thẻ căn cước: 034******258 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình dân dụng |
|
||||||||||||
| 2088 |
Họ tên:
Ngô Anh Cương
Ngày sinh: 13/01/1992 Thẻ căn cước: 001******919 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 2089 |
Họ tên:
Lê Anh Tú
Ngày sinh: 22/05/1977 Thẻ căn cước: 036******245 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 2090 |
Họ tên:
Bùi Đình Hòa
Ngày sinh: 10/11/1991 Thẻ căn cước: 001******047 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2091 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Thân
Ngày sinh: 03/06/1980 Thẻ căn cước: 001******404 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 2092 |
Họ tên:
Lê Đình Hải
Ngày sinh: 04/09/1998 Thẻ căn cước: 038******700 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 2093 |
Họ tên:
Đặng Văn Đông
Ngày sinh: 19/11/1999 Thẻ căn cước: 034******428 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 2094 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Quang
Ngày sinh: 05/02/1994 Thẻ căn cước: 034******631 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân Dụng và Công Nghiệp |
|
||||||||||||
| 2095 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Hải
Ngày sinh: 04/08/1999 Thẻ căn cước: 017******899 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2096 |
Họ tên:
Trần Duy An
Ngày sinh: 20/09/2000 Thẻ căn cước: 001******021 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 2097 |
Họ tên:
Vũ Tiến Ngà
Ngày sinh: 06/12/1976 Thẻ căn cước: 019******924 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Điện khí hóa - Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 2098 |
Họ tên:
Trần Việt Thanh
Ngày sinh: 07/03/1984 Thẻ căn cước: 011******318 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp và Dân dụng |
|
||||||||||||
| 2099 |
Họ tên:
Khoàng Văn Lâm
Ngày sinh: 15/10/1984 Thẻ căn cước: 012******846 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 2100 |
Họ tên:
Hà Đình Thắng
Ngày sinh: 28/03/1985 Thẻ căn cước: 033******217 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
