Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 2081 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Tài
Ngày sinh: 01/05/1981 Thẻ căn cước: 080******847 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây Dựng Cầu – Đường |
|
||||||||||||
| 2082 |
Họ tên:
Phạm Văn Lợi
Ngày sinh: 22/12/1992 Thẻ căn cước: 082******229 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2083 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Nam
Ngày sinh: 03/03/2000 Thẻ căn cước: 079******712 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 2084 |
Họ tên:
Hồ Trí Luân
Ngày sinh: 20/08/1999 Thẻ căn cước: 052******604 Trình độ chuyên môn: Kỹ sưKỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 2085 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuấn
Ngày sinh: 16/08/1994 Thẻ căn cước: 040******002 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 2086 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dinh
Ngày sinh: 10/03/1991 Thẻ căn cước: 040******200 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 2087 |
Họ tên:
Đỗ Ngọc Văn
Ngày sinh: 20/05/1991 Thẻ căn cước: 036******495 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Công nghệ Kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 2088 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Long
Ngày sinh: 25/10/1971 Thẻ căn cước: 079******948 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 2089 |
Họ tên:
Tào Lâm Duy
Ngày sinh: 27/06/1991 Thẻ căn cước: 064******090 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 2090 |
Họ tên:
Bùi Lương Quốc Lập
Ngày sinh: 01/11/1985 Thẻ căn cước: 049******154 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 2091 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hòa
Ngày sinh: 26/06/1973 Thẻ căn cước: 074******166 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng |
|
||||||||||||
| 2092 |
Họ tên:
Lê Anh Quốc
Ngày sinh: 10/11/1989 Thẻ căn cước: 054******817 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 2093 |
Họ tên:
Phạm Minh Tuấn
Ngày sinh: 10/04/1989 Thẻ căn cước: 031******740 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2094 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dần
Ngày sinh: 22/06/1998 Thẻ căn cước: 036******905 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình biển |
|
||||||||||||
| 2095 |
Họ tên:
Bùi Xuân Công
Ngày sinh: 19/04/1981 Thẻ căn cước: 001******155 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 2096 |
Họ tên:
Lưu Tuấn Hùng
Ngày sinh: 27/05/1981 Thẻ căn cước: 093******002 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 2097 |
Họ tên:
Trần Thanh Tâm
Ngày sinh: 12/02/1995 Thẻ căn cước: 072******030 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 2098 |
Họ tên:
Trần Cao Đạt
Ngày sinh: 06/09/1999 Thẻ căn cước: 049******729 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 2099 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Huệ
Ngày sinh: 17/08/1962 Thẻ căn cước: 034******134 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 2100 |
Họ tên:
Trần Quang Thanh
Ngày sinh: 21/05/1974 Thẻ căn cước: 001******270 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
