Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 20961 |
Họ tên:
Phạm Văn Thành
Ngày sinh: 06/08/1988 Thẻ căn cước: 038******344 Trình độ chuyên môn: KS CN Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 20962 |
Họ tên:
Lê Chí Trọng
Ngày sinh: 10/03/1982 Thẻ căn cước: 075******975 Trình độ chuyên môn: KS hệ thống Điện |
|
||||||||||||
| 20963 |
Họ tên:
Trần Phương
Ngày sinh: 14/10/1981 Thẻ căn cước: 075******139 Trình độ chuyên môn: KS hệ thống Điện |
|
||||||||||||
| 20964 |
Họ tên:
Nguyễn Phi Hùng
Ngày sinh: 19/10/1980 Thẻ căn cước: 045******684 Trình độ chuyên môn: KS điện Kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 20965 |
Họ tên:
Nguyễn Tăng Tới
Ngày sinh: 08/08/1993 Thẻ căn cước: 027******357 Trình độ chuyên môn: KS CN Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 20966 |
Họ tên:
Hoàng Đình Hiệp
Ngày sinh: 18/07/1984 Thẻ căn cước: 036******023 Trình độ chuyên môn: KS Điện CN |
|
||||||||||||
| 20967 |
Họ tên:
Lê Văn Dạn
Ngày sinh: 29/07/1992 Thẻ căn cước: 091******344 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Điện Công Nghiệp |
|
||||||||||||
| 20968 |
Họ tên:
Lâm Thế Phương
Ngày sinh: 27/11/1997 Thẻ căn cước: 091******984 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 20969 |
Họ tên:
Nguyễn Phi Tài
Ngày sinh: 18/08/1989 Thẻ căn cước: 051******489 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 20970 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Ấn
Ngày sinh: 10/10/1988 Thẻ căn cước: 051******093 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 20971 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Thuận
Ngày sinh: 02/09/1991 Thẻ căn cước: 052******759 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 20972 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trọng
Ngày sinh: 10/10/1993 Thẻ căn cước: 049******590 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 20973 |
Họ tên:
Trần Thanh Hiếu
Ngày sinh: 28/05/1995 Thẻ căn cước: 066******715 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 20974 |
Họ tên:
Trần Đức Vũ
Ngày sinh: 27/07/1988 Thẻ căn cước: 052******764 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 20975 |
Họ tên:
Nguyễn Phương Nam
Ngày sinh: 28/02/1993 Thẻ căn cước: 054******114 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 20976 |
Họ tên:
Ngô Nguyễn Bảo Hào
Ngày sinh: 01/04/1997 Thẻ căn cước: 054******655 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 20977 |
Họ tên:
Lê Nguyên Đại
Ngày sinh: 02/01/1994 Thẻ căn cước: 079******816 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Vật liệu Xây dựng |
|
||||||||||||
| 20978 |
Họ tên:
Võ Minh Thạch
Ngày sinh: 13/09/1998 Thẻ căn cước: 051******845 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 20979 |
Họ tên:
Khưu Ngọc Mỹ
Ngày sinh: 13/05/1989 Thẻ căn cước: 084******958 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 20980 |
Họ tên:
Dương Văn Thịnh
Ngày sinh: 19/12/1989 Thẻ căn cước: 020******847 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
