Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 20941 |
Họ tên:
Phạm Bá Tuân
Ngày sinh: 18/08/1992 Thẻ căn cước: 034******898 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 20942 |
Họ tên:
Hà Mạnh Cường
Ngày sinh: 12/09/1991 Thẻ căn cước: 034******745 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 20943 |
Họ tên:
Phạm Thị Thu Hương
Ngày sinh: 18/07/1991 Thẻ căn cước: 034******237 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư, kiến trúc |
|
||||||||||||
| 20944 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hồng
Ngày sinh: 05/06/1979 Thẻ căn cước: 034******054 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chính, Thạc sỹ Kỹ thuật trắc địa |
|
||||||||||||
| 20945 |
Họ tên:
Lê Quốc Hùng
Ngày sinh: 16/12/1994 Thẻ căn cước: 062******111 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 20946 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Thắng
Ngày sinh: 11/07/1984 Thẻ căn cước: 062******205 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu-đường bộ |
|
||||||||||||
| 20947 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng
Ngày sinh: 25/05/1987 Thẻ căn cước: 042******384 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 20948 |
Họ tên:
Phan Xuân Thọ
Ngày sinh: 01/08/1987 Thẻ căn cước: 042******016 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 20949 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Lê
Ngày sinh: 16/05/1989 Thẻ căn cước: 042******708 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 20950 |
Họ tên:
Mai Hoàng Nhất
Ngày sinh: 30/03/1996 Thẻ căn cước: 091******383 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 20951 |
Họ tên:
Võ Văn Hoàng
Ngày sinh: 01/03/1998 Thẻ căn cước: 091******931 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 20952 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Khánh
Ngày sinh: 12/03/1991 Thẻ căn cước: 092******128 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 20953 |
Họ tên:
Đỗ Quốc Đạt
Ngày sinh: 10/03/1996 Thẻ căn cước: 093******337 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 20954 |
Họ tên:
Ngô Phạm Trung Hiếu
Ngày sinh: 14/02/1995 Thẻ căn cước: 092******770 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 20955 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Thức
Ngày sinh: 26/07/1995 Thẻ căn cước: 092******279 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 20956 |
Họ tên:
TRƯƠNG HOÀNG LUẬT
Ngày sinh: 17/08/1998 Thẻ căn cước: 089******231 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 20957 |
Họ tên:
Nguyễn Phong Oanh
Ngày sinh: 20/06/1989 Thẻ căn cước: 044******741 Trình độ chuyên môn: CĐ CN KTXD |
|
||||||||||||
| 20958 |
Họ tên:
Trần Thị Thanh Thảo
Ngày sinh: 04/08/1983 Thẻ căn cước: 054******480 Trình độ chuyên môn: KS Điện khí hóa & cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 20959 |
Họ tên:
Huỳnh Hữu Được
Ngày sinh: 13/12/1998 Thẻ căn cước: 079******210 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa |
|
||||||||||||
| 20960 |
Họ tên:
Diệp Đức Trung
Ngày sinh: 12/10/1996 Thẻ căn cước: 089******222 Trình độ chuyên môn: KS Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
