Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 20921 |
Họ tên:
Đặng Minh Hoàng
Ngày sinh: 01/02/1997 Thẻ căn cước: 024******234 Trình độ chuyên môn: Đại học ngành Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 20922 |
Họ tên:
Lục văn Tùng
Ngày sinh: 26/03/1987 Thẻ căn cước: 024******760 Trình độ chuyên môn: Đại học ngành Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 20923 |
Họ tên:
Võ Đình Quốc Bảo
Ngày sinh: 06/02/1973 Thẻ căn cước: 052******737 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng & CN) |
|
||||||||||||
| 20924 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Hiếu
Ngày sinh: 29/12/1978 Thẻ căn cước: 040******349 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 20925 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thành
Ngày sinh: 10/04/1995 Thẻ căn cước: 034******213 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 20926 |
Họ tên:
Phạm Minh Kha
Ngày sinh: 02/12/1983 Thẻ căn cước: 051******442 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu đường (Xây dựng Cầu đường) |
|
||||||||||||
| 20927 |
Họ tên:
Trương Điền Linh
Ngày sinh: 07/11/1982 Thẻ căn cước: 092******990 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy công đồng bằng |
|
||||||||||||
| 20928 |
Họ tên:
Nguyễn Ta Lư
Ngày sinh: 08/08/1985 Thẻ căn cước: 052******940 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 20929 |
Họ tên:
Phan Đình Bảo
Ngày sinh: 30/10/1992 Thẻ căn cước: 045******209 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng & Quản lý dự án |
|
||||||||||||
| 20930 |
Họ tên:
Nguyễn Khánh Huy
Ngày sinh: 13/02/1983 Thẻ căn cước: 045******477 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 20931 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Lộc
Ngày sinh: 30/09/1993 Thẻ căn cước: 049******754 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 20932 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Đăng
Ngày sinh: 26/08/1992 Thẻ căn cước: 096******741 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 20933 |
Họ tên:
Đoàn Lữ Mạnh Chiến
Ngày sinh: 23/03/1995 Thẻ căn cước: 042******665 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 20934 |
Họ tên:
Tôn Thất Huy
Ngày sinh: 08/11/1995 Thẻ căn cước: 046******143 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 20935 |
Họ tên:
Lê Đắc Quốc Huy
Ngày sinh: 09/12/1987 Thẻ căn cước: 046******677 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 20936 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Vũ
Ngày sinh: 21/04/1993 Thẻ căn cước: 060******280 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông Thạc sĩ Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 20937 |
Họ tên:
Trương Công Quang
Ngày sinh: 06/10/1991 Thẻ căn cước: 064******759 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 20938 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hoài
Ngày sinh: 15/05/1987 Thẻ căn cước: 038******905 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 20939 |
Họ tên:
Phạm Thanh Long
Ngày sinh: 25/02/1988 Thẻ căn cước: 052******032 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 20940 |
Họ tên:
Lê Nhân Hậu
Ngày sinh: 06/06/1996 Thẻ căn cước: 049******717 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
