Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 20901 |
Họ tên:
Đinh Vân Long
Ngày sinh: 12/09/1995 Thẻ căn cước: 022******657 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 20902 |
Họ tên:
Vũ Tiến Dũng
Ngày sinh: 08/07/1984 Thẻ căn cước: 022******865 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 20903 |
Họ tên:
Lê Văn Ước
Ngày sinh: 10/02/1993 Thẻ căn cước: 038******915 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 20904 |
Họ tên:
Trần Đức Long
Ngày sinh: 31/08/1988 Thẻ căn cước: 033******696 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 20905 |
Họ tên:
Đoàn Văn Thiện
Ngày sinh: 23/03/1991 Thẻ căn cước: 034******976 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Chuyên ngành Hệ thống kỹ thuật trong công trình) |
|
||||||||||||
| 20906 |
Họ tên:
Vũ Đình Hoà
Ngày sinh: 17/08/1984 Thẻ căn cước: 033******478 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 20907 |
Họ tên:
Lê Tiến Thành
Ngày sinh: 13/07/1992 Thẻ căn cước: 014******675 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 20908 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quý
Ngày sinh: 12/11/1978 Thẻ căn cước: 027******584 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 20909 |
Họ tên:
Phạm Văn Hoan
Ngày sinh: 20/09/1994 Thẻ căn cước: 040******977 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 20910 |
Họ tên:
Vương Văn Tuấn
Ngày sinh: 05/10/1982 Thẻ căn cước: 001******453 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 20911 |
Họ tên:
Đào Quang Tiến
Ngày sinh: 05/08/1998 Thẻ căn cước: 024******875 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 20912 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Hiếu
Ngày sinh: 07/10/1985 Thẻ căn cước: 001******583 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình giao thông thành phố, ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 20913 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Khánh
Ngày sinh: 01/09/1995 Thẻ căn cước: 027******516 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 20914 |
Họ tên:
Khúc Đình Phú
Ngày sinh: 18/10/1977 Thẻ căn cước: 027******620 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 20915 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiệp
Ngày sinh: 27/06/1989 Thẻ căn cước: 027******496 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa XNCN |
|
||||||||||||
| 20916 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chung
Ngày sinh: 06/07/1981 Thẻ căn cước: 001******274 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 20917 |
Họ tên:
Hoàng Đông Phong
Ngày sinh: 23/12/1998 Thẻ căn cước: 027******527 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 20918 |
Họ tên:
Phạm Văn Huy
Ngày sinh: 10/06/1997 Thẻ căn cước: 034******029 Trình độ chuyên môn: Bằng cao đẳng ngành công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 20919 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Long
Ngày sinh: 18/09/1985 Thẻ căn cước: 027******584 Trình độ chuyên môn: Đại học ngành Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 20920 |
Họ tên:
Vũ Thành Lân
Ngày sinh: 06/08/1981 Thẻ căn cước: 024******277 Trình độ chuyên môn: Đại học ngành Xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
