Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 20881 |
Họ tên:
Trần Vĩnh Tài
Ngày sinh: 07/12/1983 Thẻ căn cước: 084******675 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 20882 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Nam
Ngày sinh: 01/09/1999 Thẻ căn cước: 080******811 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thực hành công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 20883 |
Họ tên:
Lê Thanh Tùng
Ngày sinh: 10/06/1990 Thẻ căn cước: 080******061 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 20884 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Huỳnh
Ngày sinh: 02/07/1977 Thẻ căn cước: 080******254 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 20885 |
Họ tên:
Lê Quan Tấn
Ngày sinh: 25/03/1989 Thẻ căn cước: 080******869 Trình độ chuyên môn: Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 20886 |
Họ tên:
Huỳnh Tấn Kiệt
Ngày sinh: 29/11/1968 Thẻ căn cước: 080******721 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công nghiệp |
|
||||||||||||
| 20887 |
Họ tên:
Phạm Anh Thắng
Ngày sinh: 12/06/1975 Thẻ căn cước: 022******331 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao đẳng Xây dựng |
|
||||||||||||
| 20888 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thoại
Ngày sinh: 02/05/1987 Thẻ căn cước: 049******010 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 20889 |
Họ tên:
Đinh Viết Pháp
Ngày sinh: 14/02/1992 Thẻ căn cước: 049******503 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 20890 |
Họ tên:
Huỳnh Bá Lực
Ngày sinh: 20/12/1979 Thẻ căn cước: 049******825 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 20891 |
Họ tên:
Lê Đức Hiếu
Ngày sinh: 15/12/1997 Thẻ căn cước: 095******262 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 20892 |
Họ tên:
Phạm Thị Bích Thùy
Ngày sinh: 02/02/1995 Thẻ căn cước: 060******981 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 20893 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Sơn
Ngày sinh: 23/02/1998 Thẻ căn cước: 066******070 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 20894 |
Họ tên:
Dương Khai Sạn
Ngày sinh: 02/07/1995 Thẻ căn cước: 094******277 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 20895 |
Họ tên:
Lê Quang Hà
Ngày sinh: 28/06/1983 Thẻ căn cước: 027******520 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng CT ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 20896 |
Họ tên:
Dương Ngọc Đức
Ngày sinh: 07/04/1989 Thẻ căn cước: 022******257 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 20897 |
Họ tên:
Phạm Văn Giới
Ngày sinh: 17/07/1989 Thẻ căn cước: 024******378 Trình độ chuyên môn: Cao Đẳng Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 20898 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Khánh
Ngày sinh: 13/01/1999 Thẻ căn cước: 031******427 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 20899 |
Họ tên:
Ngô Tất Thắng
Ngày sinh: 13/03/1995 Thẻ căn cước: 031******102 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tự động công nghiệp |
|
||||||||||||
| 20900 |
Họ tên:
Phạm Văn Tài
Ngày sinh: 05/05/1987 Thẻ căn cước: 022******731 Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
