Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
20861 Họ tên: Nguyễn Tỷ Phú
Ngày sinh: 29/07/1982
Thẻ căn cước: 001******703
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00191204 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) III 16/07/2029
20862 Họ tên: Lê Bá Hải
Ngày sinh: 16/10/1979
Thẻ căn cước: 038******458
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00191203 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) II 16/07/2029
20863 Họ tên: Trần Duy Quân
Ngày sinh: 22/02/1990
Thẻ căn cước: 001******686
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00191202 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) II 16/07/2029
20864 Họ tên: Nguyễn Mạnh Thiết
Ngày sinh: 18/01/1989
Thẻ căn cước: 026******342
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00191201 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) II 16/07/2029
20865 Họ tên: Trần Hồng Quân
Ngày sinh: 10/08/1995
Thẻ căn cước: 040******279
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00191200 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) III 16/07/2029
20866 Họ tên: Nguyễn Xuân Hòa
Ngày sinh: 12/10/1980
Thẻ căn cước: 035******218
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00191199 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) II 16/07/2029
20867 Họ tên: Vũ Quốc Oai
Ngày sinh: 04/07/1984
Thẻ căn cước: 034******420
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00191198 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) II 16/07/2029
20868 Họ tên: Đỗ Đình Tư
Ngày sinh: 12/07/1983
Thẻ căn cước: 035******162
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00191197 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) II 16/07/2029
20869 Họ tên: Trần Sỹ Vinh
Ngày sinh: 15/05/1949
Thẻ căn cước: 034******895
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy Công
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00191196 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) II 16/07/2029
20870 Họ tên: Tạ Xuân Huy
Ngày sinh: 01/02/1994
Thẻ căn cước: 001******584
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00191195 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) II 16/07/2029
KTE-00191195 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 31/07/2035
20871 Họ tên: Lê Minh Thắng
Ngày sinh: 06/06/1998
Thẻ căn cước: 038******101
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00191194 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) III 16/07/2029
20872 Họ tên: Nguyễn Thị Hương Liên
Ngày sinh: 01/11/1979
Thẻ căn cước: 027******474
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00191193 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) II 16/07/2029
20873 Họ tên: Nguyễn Thị Ngọc Tú
Ngày sinh: 10/10/1997
Thẻ căn cước: 001******017
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình thủy
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00191192 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) II 16/07/2029
20874 Họ tên: Vũ Thị Vui
Ngày sinh: 06/04/1995
Thẻ căn cước: 033******165
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00191191 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) II 16/07/2029
20875 Họ tên: Phạm Trung Hiếu
Ngày sinh: 14/10/1995
Thẻ căn cước: 001******391
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình biển
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00191190 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) II 16/07/2029
20876 Họ tên: Chu Trung Kiên
Ngày sinh: 30/11/1996
Thẻ căn cước: 001******331
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình thủy
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTL-00191189 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) II 16/07/2029
HTL-00191189 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) III 16/07/2029
20877 Họ tên: Khải Quốc Bình Em
Ngày sinh: 02/03/1980
Thẻ căn cước: 087******603
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BRV-00191188 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 04/07/2029
BRV-00191188 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình II 04/07/2029
20878 Họ tên: Đinh Văn Định
Ngày sinh: 14/01/1993
Thẻ căn cước: 038******634
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BRV-00191187 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật III 01/07/2029
BRV-00191187 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình III 01/07/2029
20879 Họ tên: Lê Đình Vinh
Ngày sinh: 01/01/1979
Thẻ căn cước: 056******672
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BRV-00191186 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình II 01/07/2029
BRV-00191186 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 01/07/2029
20880 Họ tên: Nguyễn Văn Quang
Ngày sinh: 10/12/1980
Thẻ căn cước: 036******547
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BRV-00191185 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông III 01/07/2029
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn