Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 20861 |
Họ tên:
Nguyễn Tỷ Phú
Ngày sinh: 29/07/1982 Thẻ căn cước: 001******703 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 20862 |
Họ tên:
Lê Bá Hải
Ngày sinh: 16/10/1979 Thẻ căn cước: 038******458 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 20863 |
Họ tên:
Trần Duy Quân
Ngày sinh: 22/02/1990 Thẻ căn cước: 001******686 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 20864 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Thiết
Ngày sinh: 18/01/1989 Thẻ căn cước: 026******342 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 20865 |
Họ tên:
Trần Hồng Quân
Ngày sinh: 10/08/1995 Thẻ căn cước: 040******279 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 20866 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hòa
Ngày sinh: 12/10/1980 Thẻ căn cước: 035******218 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 20867 |
Họ tên:
Vũ Quốc Oai
Ngày sinh: 04/07/1984 Thẻ căn cước: 034******420 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 20868 |
Họ tên:
Đỗ Đình Tư
Ngày sinh: 12/07/1983 Thẻ căn cước: 035******162 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 20869 |
Họ tên:
Trần Sỹ Vinh
Ngày sinh: 15/05/1949 Thẻ căn cước: 034******895 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy Công |
|
||||||||||||
| 20870 |
Họ tên:
Tạ Xuân Huy
Ngày sinh: 01/02/1994 Thẻ căn cước: 001******584 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 20871 |
Họ tên:
Lê Minh Thắng
Ngày sinh: 06/06/1998 Thẻ căn cước: 038******101 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 20872 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hương Liên
Ngày sinh: 01/11/1979 Thẻ căn cước: 027******474 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 20873 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Ngọc Tú
Ngày sinh: 10/10/1997 Thẻ căn cước: 001******017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình thủy |
|
||||||||||||
| 20874 |
Họ tên:
Vũ Thị Vui
Ngày sinh: 06/04/1995 Thẻ căn cước: 033******165 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 20875 |
Họ tên:
Phạm Trung Hiếu
Ngày sinh: 14/10/1995 Thẻ căn cước: 001******391 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 20876 |
Họ tên:
Chu Trung Kiên
Ngày sinh: 30/11/1996 Thẻ căn cước: 001******331 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình thủy |
|
||||||||||||
| 20877 |
Họ tên:
Khải Quốc Bình Em
Ngày sinh: 02/03/1980 Thẻ căn cước: 087******603 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 20878 |
Họ tên:
Đinh Văn Định
Ngày sinh: 14/01/1993 Thẻ căn cước: 038******634 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 20879 |
Họ tên:
Lê Đình Vinh
Ngày sinh: 01/01/1979 Thẻ căn cước: 056******672 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 20880 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quang
Ngày sinh: 10/12/1980 Thẻ căn cước: 036******547 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
