Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 20821 |
Họ tên:
Vũ Công Sơn
Ngày sinh: 08/05/1995 Thẻ căn cước: 022******913 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 20822 |
Họ tên:
Trần Ngọc Nhiên
Ngày sinh: 12/02/1996 Thẻ căn cước: 068******157 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng Cầu Đường) |
|
||||||||||||
| 20823 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Vũ
Ngày sinh: 20/03/1996 CMND: 233***891 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 20824 |
Họ tên:
Lê Minh Thuận
Ngày sinh: 02/11/1991 Thẻ căn cước: 051******012 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 20825 |
Họ tên:
Lê Văn Nhàn
Ngày sinh: 14/04/1985 Thẻ căn cước: 080******314 Trình độ chuyên môn: Trung học chuyên nghiệp Kỹ thuật cấp thoát nước; Kỹ sư Kỹ thuật cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 20826 |
Họ tên:
Vũ Duy Tuyến
Ngày sinh: 26/07/1985 Thẻ căn cước: 036******321 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 20827 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dư
Ngày sinh: 20/01/1984 Thẻ căn cước: 082******047 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Xây dựng dân dụng và Công nghiệp Cao đẳng Kỹ sư thực hành (Kỹ thuật xây dựng) |
|
||||||||||||
| 20828 |
Họ tên:
Đoàn Tuấn Khôi
Ngày sinh: 19/10/1989 Thẻ căn cước: 096******813 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 20829 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Đạt
Ngày sinh: 22/12/1993 Thẻ căn cước: 054******512 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 20830 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoang
Ngày sinh: 20/08/1989 Thẻ căn cước: 082******802 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 20831 |
Họ tên:
Võ Bình Chiêu
Ngày sinh: 09/07/1997 Thẻ căn cước: 082******978 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 20832 |
Họ tên:
ĐỖ LÊ XUÂN TRƯỜNG
Ngày sinh: 03/08/1995 Thẻ căn cước: 019******172 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 20833 |
Họ tên:
NGÔ HUY HOÀNG
Ngày sinh: 28/07/1976 Thẻ căn cước: 001******368 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 20834 |
Họ tên:
LÊ HỮU CÔNG
Ngày sinh: 03/07/1970 Thẻ căn cước: 031******414 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 20835 |
Họ tên:
NGUYỄN BẢO LONG
Ngày sinh: 11/12/1972 Thẻ căn cước: 031******870 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 20836 |
Họ tên:
TẠ VĂN THÁN
Ngày sinh: 16/09/1975 Thẻ căn cước: 037******875 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 20837 |
Họ tên:
BẠCH VĂN CÔNG
Ngày sinh: 27/06/1987 Thẻ căn cước: 001******602 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 20838 |
Họ tên:
Trần Quốc Trịnh
Ngày sinh: 10/02/1994 Thẻ căn cước: 058******579 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 20839 |
Họ tên:
Phạm Đăng Tuyên
Ngày sinh: 20/07/1984 Thẻ căn cước: 058******698 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 20840 |
Họ tên:
Đoàn Văn Tùng
Ngày sinh: 05/01/1983 Thẻ căn cước: 001******932 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hạ tầng kỹ thuật đô thị |
|
