Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 20801 |
Họ tên:
Hoàng Sơn Lâm
Ngày sinh: 26/05/1996 Thẻ căn cước: 030******039 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng Cầu Hầm) |
|
||||||||||||
| 20802 |
Họ tên:
Đỗ Hữu Trọng
Ngày sinh: 12/07/1976 Thẻ căn cước: 079******177 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 20803 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Châu
Ngày sinh: 02/01/1969 Thẻ căn cước: 079******167 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 20804 |
Họ tên:
Ngô Trung Vũ
Ngày sinh: 25/01/1999 Thẻ căn cước: 052******726 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thực hành Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 20805 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Vinh
Ngày sinh: 26/10/1981 Thẻ căn cước: 079******330 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa & Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 20806 |
Họ tên:
Trần Thanh Phong
Ngày sinh: 20/08/1984 Thẻ căn cước: 075******484 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Nhiệt - Lạnh |
|
||||||||||||
| 20807 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Tiến
Ngày sinh: 24/06/1982 Thẻ căn cước: 051******336 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 20808 |
Họ tên:
Lê Sỹ Khai
Ngày sinh: 19/09/1981 Thẻ căn cước: 042******667 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 20809 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Phát
Ngày sinh: 12/05/1994 Thẻ căn cước: 082******610 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 20810 |
Họ tên:
Phan Công Tuấn
Ngày sinh: 31/10/1996 Thẻ căn cước: 049******250 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 20811 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chi
Ngày sinh: 04/03/1990 Thẻ căn cước: 054******771 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 20812 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chí
Ngày sinh: 21/04/1988 Thẻ căn cước: 056******559 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 20813 |
Họ tên:
Trần Quang Thái
Ngày sinh: 27/09/1988 Thẻ căn cước: 087******223 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 20814 |
Họ tên:
Lê Thị Thanh Thúy
Ngày sinh: 01/06/1987 Thẻ căn cước: 045******641 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 20815 |
Họ tên:
Phan Xoa Ni
Ngày sinh: 23/01/1984 Thẻ căn cước: 049******193 Trình độ chuyên môn: Trung học chuyên nghiệp Công trình Cầu đường - Đường bộ |
|
||||||||||||
| 20816 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hổ
Ngày sinh: 02/03/1986 Thẻ căn cước: 052******607 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 20817 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Nam
Ngày sinh: 14/04/1995 Thẻ căn cước: 066******122 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 20818 |
Họ tên:
Mạc Văn Lập
Ngày sinh: 31/01/1975 Thẻ căn cước: 030******649 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 20819 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Tín
Ngày sinh: 02/02/1996 Thẻ căn cước: 082******173 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 20820 |
Họ tên:
Đỗ Văn Đệ
Ngày sinh: 23/01/1981 Thẻ căn cước: 079******702 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp) |
|
