Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 20781 |
Họ tên:
Hoàng Trọng Đại
Ngày sinh: 19/02/1990 Thẻ căn cước: 037******158 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 20782 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tú
Ngày sinh: 31/08/1993 Thẻ căn cước: 040******667 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 20783 |
Họ tên:
Lê Thị Thủy
Ngày sinh: 24/03/1993 Thẻ căn cước: 038******262 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 20784 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiệu
Ngày sinh: 10/12/1992 Thẻ căn cước: 036******648 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 20785 |
Họ tên:
Phạm Văn Cường
Ngày sinh: 12/06/1993 Thẻ căn cước: 034******488 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 20786 |
Họ tên:
Đinh Sĩ Hải
Ngày sinh: 28/07/1991 Thẻ căn cước: 038******638 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 20787 |
Họ tên:
Đặng Xuân Minh
Ngày sinh: 28/08/1985 Thẻ căn cước: 040******508 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 20788 |
Họ tên:
Phạm Huy Quang
Ngày sinh: 10/07/1975 Thẻ căn cước: 034******032 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu hầm ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 20789 |
Họ tên:
Huỳnh Trọng Khiêm
Ngày sinh: 20/03/1991 Thẻ căn cước: 054******410 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 20790 |
Họ tên:
Hồ Hoàng Thảo
Ngày sinh: 15/10/1991 Thẻ căn cước: 040******584 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 20791 |
Họ tên:
Văn Công Lập
Ngày sinh: 27/08/1989 Thẻ căn cước: 045******379 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 20792 |
Họ tên:
Lê Trung Kiên
Ngày sinh: 22/11/1987 Thẻ căn cước: 060******960 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 20793 |
Họ tên:
Phí Văn Chương
Ngày sinh: 28/06/1977 Thẻ căn cước: 034******358 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu Đường (KT Công trình - Cầu Đường) |
|
||||||||||||
| 20794 |
Họ tên:
Nguyễn Phước Huyền
Ngày sinh: 16/09/1983 Thẻ căn cước: 087******098 Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt |
|
||||||||||||
| 20795 |
Họ tên:
Võ Thiếu Lâm
Ngày sinh: 09/08/1996 Thẻ căn cước: 044******402 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 20796 |
Họ tên:
Phan Minh Nhựt
Ngày sinh: 18/10/1976 Thẻ căn cước: 079******193 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa & Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 20797 |
Họ tên:
Thái Duy Khánh
Ngày sinh: 19/09/1995 Thẻ căn cước: 087******325 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 20798 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Hữu Hà
Ngày sinh: 21/03/1977 Thẻ căn cước: 082******651 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 20799 |
Họ tên:
Trần Viết Cảm
Ngày sinh: 14/01/1998 Thẻ căn cước: 046******812 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 20800 |
Họ tên:
Lương Văn Hoan
Ngày sinh: 17/07/1974 Thẻ căn cước: 001******765 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng công nghiệp) |
|
