Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 2061 |
Họ tên:
Đỗ Minh Phụng
Ngày sinh: 04/11/1991 Thẻ căn cước: 096******227 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2062 |
Họ tên:
Phan Trầm Phúc Nguyên
Ngày sinh: 23/10/1997 Thẻ căn cước: 083******356 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 2063 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Luân
Ngày sinh: 03/02/1997 Thẻ căn cước: 052******041 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 2064 |
Họ tên:
Đậu Bá Linh
Ngày sinh: 28/07/1990 Thẻ căn cước: 060******259 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2065 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Phú
Ngày sinh: 16/02/1999 Thẻ căn cước: 054******320 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2066 |
Họ tên:
Trần Tuấn Anh
Ngày sinh: 05/10/1996 Thẻ căn cước: 075******720 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng đường sắt - metro) |
|
||||||||||||
| 2067 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thành
Ngày sinh: 28/11/1989 Thẻ căn cước: 040******781 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2068 |
Họ tên:
Huỳnh Thanh Duẩn
Ngày sinh: 19/02/1997 Thẻ căn cước: 091******906 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 2069 |
Họ tên:
Lê Thanh Sơn
Ngày sinh: 22/10/1985 Thẻ căn cước: 001******718 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng- Cơ sở hạ tầng Giao thông |
|
||||||||||||
| 2070 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phương
Ngày sinh: 20/01/1984 Thẻ căn cước: 044******389 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 2071 |
Họ tên:
Hoàng Trung Thông
Ngày sinh: 02/06/1990 Thẻ căn cước: 040******178 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật Trắc địa- Bản đồ |
|
||||||||||||
| 2072 |
Họ tên:
Bùi Văn Nhí Em
Ngày sinh: 01/02/1989 Thẻ căn cước: 086******977 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ tthuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 2073 |
Họ tên:
Trần Lê Đức Chính
Ngày sinh: 19/11/1997 Thẻ căn cước: 052******144 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 2074 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Đạt
Ngày sinh: 03/12/1997 Thẻ căn cước: 075******735 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 2075 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Đạt
Ngày sinh: 08/09/2001 Thẻ căn cước: 083******874 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 2076 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vinh
Ngày sinh: 22/10/1992 Thẻ căn cước: 068******876 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 2077 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Trí
Ngày sinh: 13/06/1997 Thẻ căn cước: 056******791 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 2078 |
Họ tên:
Trần Văn Huy
Ngày sinh: 01/01/1997 Thẻ căn cước: 049******900 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 2079 |
Họ tên:
Đoàn Hải Tài
Ngày sinh: 13/12/1997 Thẻ căn cước: 068******934 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Thủy |
|
||||||||||||
| 2080 |
Họ tên:
Thái Thanh Tuấn
Ngày sinh: 14/10/1986 Thẻ căn cước: 079******137 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
