Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 2061 |
Họ tên:
Phạm Văn Hưng
Ngày sinh: 13/04/1993 Thẻ căn cước: 001******894 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2062 |
Họ tên:
Phạm Sơn Tùng
Ngày sinh: 07/06/1990 Thẻ căn cước: 037******321 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2063 |
Họ tên:
Nguyễn Thọ Khánh
Ngày sinh: 02/08/1989 Thẻ căn cước: 038******289 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 2064 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Sang
Ngày sinh: 28/02/1994 Thẻ căn cước: 045******241 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2065 |
Họ tên:
Nghiêm Hùng Sinh
Ngày sinh: 16/04/1960 Thẻ căn cước: 024******089 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 2066 |
Họ tên:
Lê Trường Lộc
Ngày sinh: 20/09/1995 Thẻ căn cước: 038******977 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2067 |
Họ tên:
Lê Minh Châu
Ngày sinh: 07/02/1992 Thẻ căn cước: 037******012 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 2068 |
Họ tên:
Hoàng Đức Sơn
Ngày sinh: 03/02/1989 Thẻ căn cước: 040******820 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 2069 |
Họ tên:
Hoàng Đình Cường
Ngày sinh: 12/07/1989 Thẻ căn cước: 036******263 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 2070 |
Họ tên:
Hà Văn Tú
Ngày sinh: 22/01/1980 Thẻ căn cước: 040******920 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 2071 |
Họ tên:
Đỗ Minh Đức
Ngày sinh: 05/01/1998 Thẻ căn cước: 035******006 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2072 |
Họ tên:
Đinh Văn Duẩn
Ngày sinh: 27/04/1993 Thẻ căn cước: 040******893 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 2073 |
Họ tên:
Bùi Trung Hiếu
Ngày sinh: 11/02/1993 Thẻ căn cước: 036******927 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 2074 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hào
Ngày sinh: 29/02/1984 Thẻ căn cước: 001******746 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 2075 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Hải
Ngày sinh: 07/10/1996 Thẻ căn cước: 001******651 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 2076 |
Họ tên:
Mai Công Tú
Ngày sinh: 11/09/1990 Thẻ căn cước: 038******278 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 2077 |
Họ tên:
Lê Văn Minh
Ngày sinh: 22/03/1984 Thẻ căn cước: 001******756 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông |
|
||||||||||||
| 2078 |
Họ tên:
Dương Đắc Hoàn
Ngày sinh: 26/07/1977 Thẻ căn cước: 027******625 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 2079 |
Họ tên:
Lê Minh Tuấn
Ngày sinh: 16/10/1997 Thẻ căn cước: 040******405 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 2080 |
Họ tên:
Lê Văn Ban
Ngày sinh: 28/05/1986 Thẻ căn cước: 036******680 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
