Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 20761 |
Họ tên:
Lê Quốc Hưng
Ngày sinh: 23/08/1994 Thẻ căn cước: 052******201 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 20762 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Tư
Ngày sinh: 15/12/1994 Thẻ căn cước: 038******269 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 20763 |
Họ tên:
Hồ Trọng Đại
Ngày sinh: 10/04/1989 Thẻ căn cước: 040******038 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 20764 |
Họ tên:
Trần Trung Kiên
Ngày sinh: 10/06/1978 Thẻ căn cước: 044******411 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 20765 |
Họ tên:
Đinh Văn Nghĩa
Ngày sinh: 24/08/1988 Thẻ căn cước: 030******802 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 20766 |
Họ tên:
Võ Văn Phi
Ngày sinh: 12/02/1991 Thẻ căn cước: 052******711 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 20767 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoàn
Ngày sinh: 05/06/1984 Thẻ căn cước: 042******161 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật xây dựng (kỹ thuật xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 20768 |
Họ tên:
Trần Công Sáu
Ngày sinh: 13/08/1991 Thẻ căn cước: 044******408 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 20769 |
Họ tên:
Lê Duy Khánh
Ngày sinh: 03/05/1985 Thẻ căn cước: 052******938 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 20770 |
Họ tên:
Huỳnh Tấn Vũ
Ngày sinh: 20/04/1986 Thẻ căn cước: 052******810 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 20771 |
Họ tên:
Đặng Việt Quốc
Ngày sinh: 27/02/1991 Thẻ căn cước: 054******807 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 20772 |
Họ tên:
Đỗ Nam Hải
Ngày sinh: 21/08/1993 Thẻ căn cước: 034******039 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 20773 |
Họ tên:
Phạm Xuân Trường
Ngày sinh: 01/02/1974 Thẻ căn cước: 025******359 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi - Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 20774 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Lộc
Ngày sinh: 16/03/1992 Thẻ căn cước: 075******356 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 20775 |
Họ tên:
Hoàng Quốc Bảo
Ngày sinh: 04/11/1993 Thẻ căn cước: 046******678 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 20776 |
Họ tên:
Đỗ Hoàng Phi
Ngày sinh: 12/08/1995 Thẻ căn cước: 052******906 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 20777 |
Họ tên:
Hồng Quốc Khánh
Ngày sinh: 01/12/1981 Thẻ căn cước: 096******970 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng; Trung cấp Thủy lợi - Tổng hợp |
|
||||||||||||
| 20778 |
Họ tên:
Phan Văn Hữu
Ngày sinh: 14/06/1997 Thẻ căn cước: 052******729 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 20779 |
Họ tên:
Chu Văn Tuấn
Ngày sinh: 21/08/1987 Thẻ căn cước: 001******400 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 20780 |
Họ tên:
Đỗ Thế Văn
Ngày sinh: 11/09/1995 Thẻ căn cước: 001******602 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử |
|
