Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 20741 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuyến
Ngày sinh: 01/02/1965 Thẻ căn cước: 001******553 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 20742 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hùng
Ngày sinh: 19/02/1984 Thẻ căn cước: 024******515 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 20743 |
Họ tên:
Chu Sỹ Dũng
Ngày sinh: 27/06/1992 Thẻ căn cước: 066******327 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 20744 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Chiến
Ngày sinh: 02/11/1986 Thẻ căn cước: 051******268 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao Đẳng Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 20745 |
Họ tên:
Nguyễn Trí Loán
Ngày sinh: 21/06/1996 Thẻ căn cước: 095******320 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 20746 |
Họ tên:
Lê Tấn Lợi
Ngày sinh: 27/11/1994 Thẻ căn cước: 051******133 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 20747 |
Họ tên:
Trương Đắc Châu
Ngày sinh: 21/05/1984 Thẻ căn cước: 048******399 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 20748 |
Họ tên:
Lộ Thanh Tính
Ngày sinh: 23/12/1990 Thẻ căn cước: 089******130 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 20749 |
Họ tên:
Trần Quốc Thành
Ngày sinh: 02/08/1993 Thẻ căn cước: 049******481 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 20750 |
Họ tên:
Phan Viết Tính
Ngày sinh: 22/03/1994 Thẻ căn cước: 049******580 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 20751 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Thương
Ngày sinh: 20/10/1984 Thẻ căn cước: 052******036 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 20752 |
Họ tên:
Lê Phùng Linh
Ngày sinh: 10/04/1977 Thẻ căn cước: 040******344 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 20753 |
Họ tên:
Nguyễn Mộng Vũ
Ngày sinh: 19/06/1984 Thẻ căn cước: 052******697 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 20754 |
Họ tên:
Phạm Văn Tuấn
Ngày sinh: 14/09/1994 Thẻ căn cước: 051******747 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 20755 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Đoàn
Ngày sinh: 02/10/1988 Thẻ căn cước: 052******822 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 20756 |
Họ tên:
Huỳnh Bá Tuấn
Ngày sinh: 24/12/1984 Thẻ căn cước: 093******832 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đảm bảo an toàn hàng hải |
|
||||||||||||
| 20757 |
Họ tên:
Đoàn Ngọc Thuận
Ngày sinh: 16/09/1980 Thẻ căn cước: 072******646 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cảng & Công trình biển |
|
||||||||||||
| 20758 |
Họ tên:
Mai Đức Quan
Ngày sinh: 06/08/1993 Thẻ căn cước: 064******640 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 20759 |
Họ tên:
Hồ Ngọc Thọ
Ngày sinh: 18/06/1983 Thẻ căn cước: 051******955 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 20760 |
Họ tên:
Trương Nguyễn Đạt
Ngày sinh: 12/10/1984 Thẻ căn cước: 051******033 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
