Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 20721 |
Họ tên:
Trần Văn Đường
Ngày sinh: 10/03/1984 Thẻ căn cước: 024******682 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Tự động hoá XNCN |
|
||||||||||||
| 20722 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dũng
Ngày sinh: 10/02/1973 Thẻ căn cước: 037******014 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu hầm ngành Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 20723 |
Họ tên:
Vũ Văn Lực
Ngày sinh: 23/05/1985 Thẻ căn cước: 038******802 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí |
|
||||||||||||
| 20724 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hà Trang
Ngày sinh: 23/02/1998 Thẻ căn cước: 025******163 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 20725 |
Họ tên:
Nguyễn Phi Hùng
Ngày sinh: 17/10/1982 Thẻ căn cước: 044******908 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 20726 |
Họ tên:
Hà Minh Tuấn
Ngày sinh: 20/09/1979 Thẻ căn cước: 025******020 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 20727 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 28/09/1977 Thẻ căn cước: 025******429 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu hầm ngành Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 20728 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Cường
Ngày sinh: 08/12/1990 Thẻ căn cước: 025******272 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 20729 |
Họ tên:
Đỗ Đình Ngân
Ngày sinh: 19/01/1975 Thẻ căn cước: 001******754 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi ngành Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 20730 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Nghĩa
Ngày sinh: 27/07/1987 Thẻ căn cước: 001******094 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 20731 |
Họ tên:
Đặng Văn Thăng
Ngày sinh: 01/04/1990 Thẻ căn cước: 001******493 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 20732 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nam
Ngày sinh: 13/06/1972 Thẻ căn cước: 024******230 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 20733 |
Họ tên:
Đỗ Văn Tú
Ngày sinh: 30/10/1982 Thẻ căn cước: 026******274 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 20734 |
Họ tên:
Đặng Xuân Trường
Ngày sinh: 25/12/1976 Thẻ căn cước: 034******049 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 20735 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quý
Ngày sinh: 05/05/1988 Thẻ căn cước: 036******897 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Kỹ thuật Trắc địa |
|
||||||||||||
| 20736 |
Họ tên:
Nguyễn Nguyên Ngọc
Ngày sinh: 25/10/1984 Thẻ căn cước: 040******528 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 20737 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Trung
Ngày sinh: 25/10/1981 Thẻ căn cước: 024******728 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Vật liệu và cấu kiện xây dựng |
|
||||||||||||
| 20738 |
Họ tên:
Đặng Quang Khang
Ngày sinh: 08/11/1990 Thẻ căn cước: 034******714 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 20739 |
Họ tên:
Hoàng Xuân Trí
Ngày sinh: 21/06/1990 Thẻ căn cước: 045******944 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Nhiệt - Điện Lạnh |
|
||||||||||||
| 20740 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Dũng
Ngày sinh: 04/01/1995 Thẻ căn cước: 038******003 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật và tự động hóa |
|
