Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 20701 |
Họ tên:
Trịnh Xuân Thắng
Ngày sinh: 25/02/1996 Thẻ căn cước: 035******772 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 20702 |
Họ tên:
Lê Khắc Giáp
Ngày sinh: 09/06/1994 Thẻ căn cước: 040******735 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 20703 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Cường
Ngày sinh: 08/04/1993 Thẻ căn cước: 040******024 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 20704 |
Họ tên:
Lê Văn Nam
Ngày sinh: 25/10/1994 Thẻ căn cước: 010******728 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 20705 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Linh
Ngày sinh: 08/12/1988 Thẻ căn cước: 040******362 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 20706 |
Họ tên:
Đinh Văn Sơn
Ngày sinh: 24/06/1953 Thẻ căn cước: 040******036 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 20707 |
Họ tên:
Đặng Văn Toàn
Ngày sinh: 20/08/1993 Thẻ căn cước: 031******178 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 20708 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cương
Ngày sinh: 07/05/1984 Thẻ căn cước: 034******286 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 20709 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoàng
Ngày sinh: 02/07/1995 Thẻ căn cước: 030******775 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 20710 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Huy
Ngày sinh: 08/03/1985 Thẻ căn cước: 034******259 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 20711 |
Họ tên:
Phạm Duy Khánh
Ngày sinh: 28/02/1994 Thẻ căn cước: 036******374 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 20712 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hà
Ngày sinh: 28/05/1988 Thẻ căn cước: 025******600 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ KTĐ – Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 20713 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Hiệp
Ngày sinh: 15/05/1990 Thẻ căn cước: 022******570 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 20714 |
Họ tên:
Đinh Văn Thao
Ngày sinh: 02/05/1972 Thẻ căn cước: 014******279 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 20715 |
Họ tên:
Đặng Văn Long
Ngày sinh: 28/03/1985 Thẻ căn cước: 035******914 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 20716 |
Họ tên:
Phan Huy Tuân
Ngày sinh: 01/11/1985 Thẻ căn cước: 001******441 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Công trình Ngầm và Mỏ |
|
||||||||||||
| 20717 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Cường
Ngày sinh: 10/07/1988 Thẻ căn cước: 015******115 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa ứng dụng |
|
||||||||||||
| 20718 |
Họ tên:
Trương Văn Sa
Ngày sinh: 26/07/1988 Thẻ căn cước: 038******795 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 20719 |
Họ tên:
Hoàng Minh Tiến
Ngày sinh: 21/05/1980 Thẻ căn cước: 001******456 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 20720 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Liêm
Ngày sinh: 15/09/1983 Thẻ căn cước: 037******514 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
