Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 20681 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Vinh
Ngày sinh: 25/12/1994 Thẻ căn cước: 024******668 Trình độ chuyên môn: kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 20682 |
Họ tên:
Đặng Thị Nhụy
Ngày sinh: 21/02/1991 Thẻ căn cước: 034******456 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 20683 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Anh
Ngày sinh: 17/08/1994 Thẻ căn cước: 034******338 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 20684 |
Họ tên:
Trần Trọng Tài
Ngày sinh: 10/03/1988 Thẻ căn cước: 036******925 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 20685 |
Họ tên:
Nguyễn Lưu Nghĩa
Ngày sinh: 16/06/1985 Thẻ căn cước: 001******349 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 20686 |
Họ tên:
Lương Đức Trung
Ngày sinh: 17/05/1992 Thẻ căn cước: 031******564 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 20687 |
Họ tên:
Lê Thanh Hoành
Ngày sinh: 10/04/1985 Thẻ căn cước: 040******061 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 20688 |
Họ tên:
Phạm Xuân Khôi
Ngày sinh: 06/06/1994 Thẻ căn cước: 035******935 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa chuyên ngành tự động hóa công nghiệp |
|
||||||||||||
| 20689 |
Họ tên:
Ngô Thanh Hải
Ngày sinh: 08/03/1989 Thẻ căn cước: 040******024 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 20690 |
Họ tên:
Hoàng Cao Sơn
Ngày sinh: 02/09/1985 Thẻ căn cước: 038******798 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật năng lượng |
|
||||||||||||
| 20691 |
Họ tên:
Hoàng Văn Quân
Ngày sinh: 13/08/1989 Thẻ căn cước: 024******241 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 20692 |
Họ tên:
Lê Huy Điện
Ngày sinh: 17/10/1992 Thẻ căn cước: 036******177 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 20693 |
Họ tên:
Hoàng Tuấn Minh
Ngày sinh: 14/02/1979 Thẻ căn cước: 027******322 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi - công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 20694 |
Họ tên:
Phùng Công Kim Nhật
Ngày sinh: 23/10/1995 Thẻ căn cước: 036******321 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 20695 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Trung
Ngày sinh: 16/05/1984 Thẻ căn cước: 038******975 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 20696 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Uy
Ngày sinh: 04/11/1996 Thẻ căn cước: 033******147 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 20697 |
Họ tên:
Trần Thị Châm
Ngày sinh: 07/03/1996 Thẻ căn cước: 001******499 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 20698 |
Họ tên:
Hoàng Văn Cường
Ngày sinh: 03/01/1997 Thẻ căn cước: 001******378 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 20699 |
Họ tên:
Khổng Duy Khánh
Ngày sinh: 15/12/1998 Thẻ căn cước: 002******235 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 20700 |
Họ tên:
Lê Duy Mạnh
Ngày sinh: 28/09/1994 Thẻ căn cước: 001******099 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự động hóa chuyên ngành tự động hóa công nghiệp |
|
