Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 20661 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Ngọc
Ngày sinh: 28/06/1989 Thẻ căn cước: 026******534 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 20662 |
Họ tên:
Trần Minh Phương
Ngày sinh: 24/04/1987 Thẻ căn cước: 037******501 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 20663 |
Họ tên:
Vũ Văn Tài
Ngày sinh: 25/01/1990 Thẻ căn cước: 024******130 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 20664 |
Họ tên:
Trần Sỹ Huy
Ngày sinh: 24/05/1990 Thẻ căn cước: 036******507 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật an toàn hàng hải |
|
||||||||||||
| 20665 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Vinh
Ngày sinh: 08/09/1994 Thẻ căn cước: 034******075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 20666 |
Họ tên:
Vy Tùng Long
Ngày sinh: 30/12/1988 Thẻ căn cước: 020******296 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 20667 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Ban
Ngày sinh: 22/02/1996 Thẻ căn cước: 001******045 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 20668 |
Họ tên:
Phạm Văn Đua
Ngày sinh: 05/05/1981 Thẻ căn cước: 030******647 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 20669 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Vinh
Ngày sinh: 25/12/1994 Thẻ căn cước: 024******668 Trình độ chuyên môn: kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 20670 |
Họ tên:
Đặng Thị Nhụy
Ngày sinh: 21/02/1991 Thẻ căn cước: 034******456 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 20671 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Anh
Ngày sinh: 17/08/1994 Thẻ căn cước: 034******338 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 20672 |
Họ tên:
Trần Trọng Tài
Ngày sinh: 10/03/1988 Thẻ căn cước: 036******925 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 20673 |
Họ tên:
Nguyễn Lưu Nghĩa
Ngày sinh: 16/06/1985 Thẻ căn cước: 001******349 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 20674 |
Họ tên:
Lương Đức Trung
Ngày sinh: 17/05/1992 Thẻ căn cước: 031******564 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 20675 |
Họ tên:
Lê Thanh Hoành
Ngày sinh: 10/04/1985 Thẻ căn cước: 040******061 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 20676 |
Họ tên:
Phạm Xuân Khôi
Ngày sinh: 06/06/1994 Thẻ căn cước: 035******935 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa chuyên ngành tự động hóa công nghiệp |
|
||||||||||||
| 20677 |
Họ tên:
Ngô Thanh Hải
Ngày sinh: 08/03/1989 Thẻ căn cước: 040******024 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 20678 |
Họ tên:
Hoàng Cao Sơn
Ngày sinh: 02/09/1985 Thẻ căn cước: 038******798 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật năng lượng |
|
||||||||||||
| 20679 |
Họ tên:
Hoàng Văn Quân
Ngày sinh: 13/08/1989 Thẻ căn cước: 024******241 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 20680 |
Họ tên:
Lê Huy Điện
Ngày sinh: 17/10/1992 Thẻ căn cước: 036******177 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử chuyên ngành Hệ thống điện |
|
