Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 20641 |
Họ tên:
Lê Tuấn Anh
Ngày sinh: 09/10/1993 Thẻ căn cước: 033******584 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử chuyên ngành Thiết bị điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 20642 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tuấn
Ngày sinh: 26/08/1986 Thẻ căn cước: 040******093 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 20643 |
Họ tên:
Trần Đức Thọ
Ngày sinh: 25/01/1987 Thẻ căn cước: 042******080 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu đường ngành Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 20644 |
Họ tên:
Dương Văn Hải
Ngày sinh: 02/12/1992 Thẻ căn cước: 001******320 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 20645 |
Họ tên:
Vương Thế Hùng
Ngày sinh: 22/03/1994 Thẻ căn cước: 001******595 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 20646 |
Họ tên:
Phạm Minh Trường
Ngày sinh: 18/05/1985 Thẻ căn cước: 035******155 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 20647 |
Họ tên:
Ngô Ngọc Huy
Ngày sinh: 13/10/1989 Thẻ căn cước: 036******823 Trình độ chuyên môn: Cử nhân công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 20648 |
Họ tên:
Tăng Văn Nhi
Ngày sinh: 24/04/1973 Thẻ căn cước: 030******970 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngàn Xây dựng Cảng - Đường thủy |
|
||||||||||||
| 20649 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Kiên
Ngày sinh: 09/10/1982 Thẻ căn cước: 001******025 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 20650 |
Họ tên:
Trần Trọng Thìn
Ngày sinh: 18/12/1976 Thẻ căn cước: 034******659 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình ngành Công thôn |
|
||||||||||||
| 20651 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tuấn
Ngày sinh: 10/07/1982 Thẻ căn cước: 001******721 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 20652 |
Họ tên:
Ngô Đại Dương
Ngày sinh: 22/12/1984 Thẻ căn cước: 022******225 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 20653 |
Họ tên:
Lê Thế Sơn
Ngày sinh: 22/04/1984 Thẻ căn cước: 038******144 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Xây dựng Thủy Lợi - Thủy Điện |
|
||||||||||||
| 20654 |
Họ tên:
Đinh Văn Soái
Ngày sinh: 10/03/1982 Thẻ căn cước: 036******573 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Ngành Tin học xây dựng |
|
||||||||||||
| 20655 |
Họ tên:
Hoàng Văn Cường
Ngày sinh: 10/05/1982 Thẻ căn cước: 038******747 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ KTĐ-chuyên ngành hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 20656 |
Họ tên:
Trần Văn Duy
Ngày sinh: 23/03/1992 Thẻ căn cước: 036******397 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 20657 |
Họ tên:
Trần Hoàng Thái
Ngày sinh: 30/08/1983 Thẻ căn cước: 001******591 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 20658 |
Họ tên:
Hoàng Đình Thi
Ngày sinh: 23/08/1997 Thẻ căn cước: 040******145 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 20659 |
Họ tên:
Tô Văn Quân
Ngày sinh: 08/06/1993 Thẻ căn cước: 001******011 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Kỹ thuật thi công và xây dựng hạ tầng |
|
||||||||||||
| 20660 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Doanh
Ngày sinh: 16/08/1996 Thẻ căn cước: 036******053 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
