Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 20621 |
Họ tên:
Nguyễn Quyết Thắng
Ngày sinh: 07/05/1994 Thẻ căn cước: 010******792 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 20622 |
Họ tên:
Phạm Văn Ngọc
Ngày sinh: 02/12/1997 Thẻ căn cước: 001******994 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 20623 |
Họ tên:
Hoàng Lê Minh
Ngày sinh: 25/08/1981 Thẻ căn cước: 038******762 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi - Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 20624 |
Họ tên:
Hoàng Văn Qúy
Ngày sinh: 13/10/1986 Thẻ căn cước: 040******985 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu hầm - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 20625 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tới
Ngày sinh: 08/10/1987 Thẻ căn cước: 036******999 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 20626 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Nam
Ngày sinh: 28/09/1995 Thẻ căn cước: 035******473 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 20627 |
Họ tên:
Phan Anh Ngọc
Ngày sinh: 06/06/1986 Thẻ căn cước: 040******395 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 20628 |
Họ tên:
Bốc Văn Thái
Ngày sinh: 21/10/1989 Thẻ căn cước: 008******283 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện Công nghiệp và Dân dụng |
|
||||||||||||
| 20629 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Chi
Ngày sinh: 06/01/1983 Hộ chiếu: 070**099 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 20630 |
Họ tên:
Ngô Thế Văn
Ngày sinh: 22/11/1999 Thẻ căn cước: 031******517 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 20631 |
Họ tên:
Vũ Văn Huỳnh
Ngày sinh: 15/03/1974 Thẻ căn cước: 031******160 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 20632 |
Họ tên:
Lê Trọng Triển
Ngày sinh: 26/09/1988 Thẻ căn cước: 038******061 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 20633 |
Họ tên:
Trương Văn Ba
Ngày sinh: 20/10/1990 Thẻ căn cước: 038******836 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 20634 |
Họ tên:
Văn Huy Bằng
Ngày sinh: 10/02/1979 Thẻ căn cước: 040******286 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 20635 |
Họ tên:
Bùi Kiều Trang
Ngày sinh: 31/03/1998 Thẻ căn cước: 017******341 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 20636 |
Họ tên:
Bùi Văn Cảnh
Ngày sinh: 01/07/1978 Thẻ căn cước: 034******132 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường bộ ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 20637 |
Họ tên:
Đồng Văn Lâm
Ngày sinh: 17/03/1990 Thẻ căn cước: 001******857 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 20638 |
Họ tên:
Lâm Quang Định
Ngày sinh: 02/04/1987 Thẻ căn cước: 001******365 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 20639 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Chương
Ngày sinh: 15/08/1984 Thẻ căn cước: 017******940 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 20640 |
Họ tên:
Lê Thành Trung
Ngày sinh: 16/03/1979 Thẻ căn cước: 017******051 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
