Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 20601 |
Họ tên:
Lê Văn Ngọc
Ngày sinh: 27/11/1982 Thẻ căn cước: 038******538 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 20602 |
Họ tên:
Vũ Khắc Toàn
Ngày sinh: 09/01/1995 Thẻ căn cước: 031******215 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 20603 |
Họ tên:
Ngô Đại Hoàng
Ngày sinh: 12/03/1993 Thẻ căn cước: 025******136 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự động hóa chuyên ngành tự động hóa công nghiệp |
|
||||||||||||
| 20604 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Long
Ngày sinh: 25/06/1986 Thẻ căn cước: 001******071 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 20605 |
Họ tên:
Đặng Văn Duy
Ngày sinh: 16/02/1996 Thẻ căn cước: 040******931 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 20606 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hiệp
Ngày sinh: 15/01/1985 Thẻ căn cước: 001******184 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 20607 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tiến
Ngày sinh: 28/03/1988 Thẻ căn cước: 034******317 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 20608 |
Họ tên:
Lê Văn Quyết
Ngày sinh: 11/09/1984 Thẻ căn cước: 035******630 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Cơ khí |
|
||||||||||||
| 20609 |
Họ tên:
Trần Văn Chiến
Ngày sinh: 11/05/1983 Thẻ căn cước: 001******814 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường bộ |
|
||||||||||||
| 20610 |
Họ tên:
Bùi Phú Quý
Ngày sinh: 25/06/1983 Thẻ căn cước: 031******828 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 20611 |
Họ tên:
Trần Lệ Xuân
Ngày sinh: 13/09/1997 Thẻ căn cước: 034******189 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 20612 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Luân
Ngày sinh: 08/10/1990 Thẻ căn cước: 036******833 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật thủy điện và năng lượng tái tạo |
|
||||||||||||
| 20613 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Linh
Ngày sinh: 16/06/1990 Thẻ căn cước: 001******282 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 20614 |
Họ tên:
Phạm Đức Toàn
Ngày sinh: 02/02/1983 Thẻ căn cước: 036******552 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 20615 |
Họ tên:
Cao Như Tuấn
Ngày sinh: 18/11/1987 Thẻ căn cước: 040******749 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 20616 |
Họ tên:
Nguyễn Khôi
Ngày sinh: 27/11/1981 Thẻ căn cước: 001******287 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 20617 |
Họ tên:
Mai Đình Dục
Ngày sinh: 01/06/1977 Thẻ căn cước: 042******120 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - đường |
|
||||||||||||
| 20618 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Hiếu
Ngày sinh: 31/05/1987 Thẻ căn cước: 001******301 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 20619 |
Họ tên:
Trịnh Xuân Tuấn
Ngày sinh: 19/04/1993 Thẻ căn cước: 036******980 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 20620 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Mừng
Ngày sinh: 29/06/1987 Thẻ căn cước: 001******973 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
