Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 20581 |
Họ tên:
Phan Thanh Tấn
Ngày sinh: 20/04/1996 Thẻ căn cước: 052******858 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 20582 |
Họ tên:
Huỳnh Tấn Lam
Ngày sinh: 07/01/1986 Thẻ căn cước: 054******745 Trình độ chuyên môn: KS công nghệ kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 20583 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Tin
Ngày sinh: 15/04/1995 Thẻ căn cước: 054******195 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 20584 |
Họ tên:
Lê Quang Tâm
Ngày sinh: 06/10/1995 Thẻ căn cước: 058******603 Trình độ chuyên môn: CĐ công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 20585 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tính
Ngày sinh: 13/03/1997 Thẻ căn cước: 054******199 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 20586 |
Họ tên:
Đặng Văn Dũ
Ngày sinh: 20/06/1995 Thẻ căn cước: 054******966 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 20587 |
Họ tên:
Đoàn Ngọc Hiếu
Ngày sinh: 29/06/1998 Thẻ căn cước: 054******698 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 20588 |
Họ tên:
Võ Thành Tâm
Ngày sinh: 20/09/1987 Thẻ căn cước: 054******473 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 20589 |
Họ tên:
Lê Đình Huy
Ngày sinh: 28/12/1989 Thẻ căn cước: 054******907 Trình độ chuyên môn: KSXD - XD |
|
||||||||||||
| 20590 |
Họ tên:
Trương Anh Quốc
Ngày sinh: 21/01/1988 Thẻ căn cước: 054******860 Trình độ chuyên môn: CĐXD DDCN |
|
||||||||||||
| 20591 |
Họ tên:
Trần Văn Khả
Ngày sinh: 05/09/1979 Thẻ căn cước: 054******939 Trình độ chuyên môn: KS Điện Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 20592 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thức
Ngày sinh: 13/02/1995 Thẻ căn cước: 052******894 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 20593 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Quý
Ngày sinh: 19/12/1970 Thẻ căn cước: 054******999 Trình độ chuyên môn: KSXD công trình |
|
||||||||||||
| 20594 |
Họ tên:
Lương Tấn Sánh
Ngày sinh: 01/04/1976 Thẻ căn cước: 054******855 Trình độ chuyên môn: KSXD DDCN |
|
||||||||||||
| 20595 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Nam
Ngày sinh: 28/05/1992 Thẻ căn cước: 038******370 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 20596 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thoan
Ngày sinh: 12/06/1988 Thẻ căn cước: 040******187 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 20597 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 01/05/1979 Thẻ căn cước: 038******375 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 20598 |
Họ tên:
Đặng Văn Thanh
Ngày sinh: 30/08/1988 Thẻ căn cước: 036******932 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chuyên dùng |
|
||||||||||||
| 20599 |
Họ tên:
Trần Minh Hải
Ngày sinh: 03/03/1986 Thẻ căn cước: 040******902 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 20600 |
Họ tên:
Đỗ Thanh Huyền
Ngày sinh: 02/05/1997 Thẻ căn cước: 031******478 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng công trình giao thông ngành Kỹ thuật Cầu đường |
|
