Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 2041 |
Họ tên:
Bùi Việt Ý
Ngày sinh: 02/09/1996 Thẻ căn cước: 037******147 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 2042 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Trường
Ngày sinh: 05/10/1995 Thẻ căn cước: 034******483 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2043 |
Họ tên:
Vũ Huy Linh
Ngày sinh: 28/06/1991 Thẻ căn cước: 036******586 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 2044 |
Họ tên:
Vũ Đức Quảng
Ngày sinh: 18/06/1998 Thẻ căn cước: 036******848 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 2045 |
Họ tên:
Trần Xuân Hòa
Ngày sinh: 07/03/1988 Thẻ căn cước: 036******257 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2046 |
Họ tên:
Phạm Viết Luyện
Ngày sinh: 04/11/1989 Thẻ căn cước: 033******115 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2047 |
Họ tên:
Phạm Trung Kiên
Ngày sinh: 04/04/1997 Thẻ căn cước: 030******495 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2048 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lương
Ngày sinh: 10/11/1995 Thẻ căn cước: 042******419 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 2049 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiếu
Ngày sinh: 16/07/1989 Thẻ căn cước: 019******383 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 2050 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Hiếu
Ngày sinh: 17/08/1992 Thẻ căn cước: 036******051 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2051 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Cầm
Ngày sinh: 28/09/1994 Thẻ căn cước: 036******305 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 2052 |
Họ tên:
Lê Hoài Nam
Ngày sinh: 06/03/1994 Thẻ căn cước: 040******330 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2053 |
Họ tên:
Lê Đình Thanh
Ngày sinh: 21/09/1996 Thẻ căn cước: 025******392 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 2054 |
Họ tên:
Doãn Văn Hiệp
Ngày sinh: 12/01/1992 Thẻ căn cước: 036******441 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2055 |
Họ tên:
Nguyễn Cảnh Hùng
Ngày sinh: 28/12/1996 Thẻ căn cước: 042******418 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 2056 |
Họ tên:
Tô Đình Trí
Ngày sinh: 15/11/1996 Thẻ căn cước: 031******625 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 2057 |
Họ tên:
Lê Bá Dũng
Ngày sinh: 10/05/1978 Thẻ căn cước: 038******991 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện ngành điện |
|
||||||||||||
| 2058 |
Họ tên:
Vũ Viết Tuấn
Ngày sinh: 01/02/1976 Thẻ căn cước: 034******567 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 2059 |
Họ tên:
Vũ Văn Sơn
Ngày sinh: 25/04/1992 Thẻ căn cước: 001******930 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2060 |
Họ tên:
Vũ Văn Lưỡng
Ngày sinh: 22/07/1987 Thẻ căn cước: 037******485 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
