Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 2041 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Cường
Ngày sinh: 23/07/1979 Thẻ căn cước: 052******077 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 2042 |
Họ tên:
Trần Thanh Phú
Ngày sinh: 21/11/1988 Thẻ căn cước: 080******734 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 2043 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hoàng Thư
Ngày sinh: 07/11/1970 Thẻ căn cước: 080******589 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy nông & Cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 2044 |
Họ tên:
Đoàn Văn Hiếu
Ngày sinh: 15/07/1987 Thẻ căn cước: 079******445 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Công nghệ môi trường |
|
||||||||||||
| 2045 |
Họ tên:
Trần Giang Nam
Ngày sinh: 06/10/1988 Thẻ căn cước: 037******741 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 2046 |
Họ tên:
Trần Hồng Phong
Ngày sinh: 19/09/1980 Thẻ căn cước: 080******681 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 2047 |
Họ tên:
Trịnh Hoàng Anh
Ngày sinh: 12/01/1986 Thẻ căn cước: 093******806 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng-công nghiệp |
|
||||||||||||
| 2048 |
Họ tên:
Huỳnh Phạm Nhật Hòa
Ngày sinh: 09/04/1998 Thẻ căn cước: 079******299 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 2049 |
Họ tên:
Đào Thiên Phú
Ngày sinh: 12/11/1998 Thẻ căn cước: 079******175 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 2050 |
Họ tên:
Hồ Đức Dũng
Ngày sinh: 02/11/1984 Thẻ căn cước: 040******036 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng Ngành: Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 2051 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tân
Ngày sinh: 27/03/2000 Thẻ căn cước: 083******343 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 2052 |
Họ tên:
Lưu Anh Khoa
Ngày sinh: 01/11/1999 Thẻ căn cước: 079******377 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây đường sắt-Metro) |
|
||||||||||||
| 2053 |
Họ tên:
Võ Vinh Quang
Ngày sinh: 26/08/1992 Thẻ căn cước: 079******534 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 2054 |
Họ tên:
Hồ Anh Tuấn
Ngày sinh: 05/06/1986 Thẻ căn cước: 052******135 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xay dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 2055 |
Họ tên:
Trần Đại Lợi
Ngày sinh: 05/10/1991 Thẻ căn cước: 052******362 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2056 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Lôi Quỳnh
Ngày sinh: 15/12/1999 Thẻ căn cước: 054******164 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 2057 |
Họ tên:
Trương Hàm DỉnL
Ngày sinh: 15/05/1996 Thẻ căn cước: 094******905 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2058 |
Họ tên:
Quách Huỳnh Anh Tuấn
Ngày sinh: 27/01/1997 Thẻ căn cước: 094******336 Trình độ chuyên môn: kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 2059 |
Họ tên:
Dương Văn Cường
Ngày sinh: 03/06/1992 Thẻ căn cước: 066******209 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2060 |
Họ tên:
Phạm Mạnh Lực
Ngày sinh: 10/02/1992 Thẻ căn cước: 052******848 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
