Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 20561 |
Họ tên:
Đỗ Trung Hiếu
Ngày sinh: 29/04/1993 Thẻ căn cước: 031******544 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình biển (Kỹ thuật xây dựng công trình thủy) |
|
||||||||||||
| 20562 |
Họ tên:
Vũ Thái Sơn
Ngày sinh: 22/10/1996 Thẻ căn cước: 031******393 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 20563 |
Họ tên:
Diệp Sơn Tùng
Ngày sinh: 16/05/1997 Thẻ căn cước: 022******728 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch vùng và Đo thị |
|
||||||||||||
| 20564 |
Họ tên:
Đặng Quang Huy
Ngày sinh: 20/08/1988 Thẻ căn cước: 017******437 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 20565 |
Họ tên:
Nguyễn Trang Ngân
Ngày sinh: 23/02/1995 Thẻ căn cước: 031******711 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch vùng và Đô thị |
|
||||||||||||
| 20566 |
Họ tên:
Dương Trường Tùng
Ngày sinh: 12/11/1996 Thẻ căn cước: 033******482 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Đô thị |
|
||||||||||||
| 20567 |
Họ tên:
Nguyễn Thu Hường
Ngày sinh: 01/10/1993 Thẻ căn cước: 036******255 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư – Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 20568 |
Họ tên:
Trương Ánh Nguyệt
Ngày sinh: 04/07/1995 Thẻ căn cước: 035******651 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch vùng và Đô thị |
|
||||||||||||
| 20569 |
Họ tên:
Hoàng Duy Khánh
Ngày sinh: 18/02/1995 Thẻ căn cước: 036******454 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Đô thị |
|
||||||||||||
| 20570 |
Họ tên:
Phùng Minh Đức
Ngày sinh: 09/09/1993 Thẻ căn cước: 010******817 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 20571 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thịnh
Ngày sinh: 19/09/1994 Thẻ căn cước: 038******005 Trình độ chuyên môn: Cử nhân chuyên ngành Xây dựng dân dụng và Kiến trúc Đô thị |
|
||||||||||||
| 20572 |
Họ tên:
Nguyễn Khánh Linh
Ngày sinh: 02/09/1994 Thẻ căn cước: 038******845 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch Vùng và Đô thị |
|
||||||||||||
| 20573 |
Họ tên:
Nguyễn Doãn Nam Sơn
Ngày sinh: 09/10/1998 Thẻ căn cước: 022******214 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 20574 |
Họ tên:
Võ Thị Duy Hương
Ngày sinh: 20/04/1997 Thẻ căn cước: 082******476 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 20575 |
Họ tên:
Đặng Vĩnh Khánh
Ngày sinh: 27/02/1996 Thẻ căn cước: 044******796 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 20576 |
Họ tên:
Phạm Hữu Trí
Ngày sinh: 25/01/1996 Thẻ căn cước: 087******181 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 20577 |
Họ tên:
Lê Ngọc Thắng
Ngày sinh: 19/05/1997 Thẻ căn cước: 038******501 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 20578 |
Họ tên:
Vũ Xuân Bái
Ngày sinh: 09/01/1990 Thẻ căn cước: 036******292 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 20579 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tấn
Ngày sinh: 19/05/1994 Thẻ căn cước: 091******119 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 20580 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tường Vi
Ngày sinh: 12/11/1995 Thẻ căn cước: 066******203 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
