Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 20541 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Huy
Ngày sinh: 07/01/1989 Thẻ căn cước: 031******111 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tự động công nghiệp |
|
||||||||||||
| 20542 |
Họ tên:
Nguyễn Giang Nam
Ngày sinh: 13/12/1985 Thẻ căn cước: 031******003 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thiết bị điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 20543 |
Họ tên:
Đặng Văn Mạnh
Ngày sinh: 19/09/1977 Thẻ căn cước: 031******474 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện (Điện nông nghiệp) |
|
||||||||||||
| 20544 |
Họ tên:
Lưu Đình Hưng
Ngày sinh: 10/09/1981 Thẻ căn cước: 034******659 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị (Cấp thoát nước ) |
|
||||||||||||
| 20545 |
Họ tên:
Lê Văn Nguyện
Ngày sinh: 04/10/1982 Thẻ căn cước: 031******833 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 20546 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Đăng
Ngày sinh: 16/01/1983 Thẻ căn cước: 031******767 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị (Cấp thoát nước ) |
|
||||||||||||
| 20547 |
Họ tên:
Đào Trường Sơn
Ngày sinh: 15/05/1994 Thẻ căn cước: 034******161 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 20548 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Nguyệt Minh
Ngày sinh: 29/01/1990 Thẻ căn cước: 033******675 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 20549 |
Họ tên:
Võ Huy Toàn
Ngày sinh: 06/07/1984 Thẻ căn cước: 030******104 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 20550 |
Họ tên:
Phạm Tiến Anh
Ngày sinh: 30/03/1981 Thẻ căn cước: 031******069 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thuỷ |
|
||||||||||||
| 20551 |
Họ tên:
Lê Khánh Toàn
Ngày sinh: 01/12/1980 Thẻ căn cước: 031******588 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Môi trường nước - Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 20552 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thuần
Ngày sinh: 13/09/1982 Thẻ căn cước: 031******244 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hoá, cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 20553 |
Họ tên:
Hoàng Mạnh Hà
Ngày sinh: 18/10/1987 Thẻ căn cước: 031******715 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 20554 |
Họ tên:
Nguyễn Lưu Huy
Ngày sinh: 02/10/1974 Thẻ căn cước: 031******151 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 20555 |
Họ tên:
Vũ Quý Khoa
Ngày sinh: 22/10/1977 Thẻ căn cước: 031******370 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao đẳng tự động hoá |
|
||||||||||||
| 20556 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Cường
Ngày sinh: 04/01/1971 Thẻ căn cước: 030******103 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 20557 |
Họ tên:
Bùi Viết Cường
Ngày sinh: 08/05/1990 Thẻ căn cước: 031******636 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 20558 |
Họ tên:
Phùng Thị Minh Tâm
Ngày sinh: 17/05/1983 Thẻ căn cước: 031******013 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Môi trường (Kỹ thuật môi trường) |
|
||||||||||||
| 20559 |
Họ tên:
Đoàn Hồng Phong
Ngày sinh: 27/01/1992 Thẻ căn cước: 031******650 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình biển (Kỹ thuật xây dựng công trình thủy) |
|
||||||||||||
| 20560 |
Họ tên:
Bùi Mạnh Cường
Ngày sinh: 13/01/1994 Thẻ căn cước: 031******884 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
