Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 20521 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Nguyên
Ngày sinh: 07/07/1990 Thẻ căn cước: 075******971 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ khí (Kỹ thuật chế tạo) |
|
||||||||||||
| 20522 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Pháp
Ngày sinh: 20/02/1994 Thẻ căn cước: 052******243 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 20523 |
Họ tên:
Vũ Hoàng Ân
Ngày sinh: 26/03/1991 Thẻ căn cước: 079******912 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 20524 |
Họ tên:
Văn Ngọc Phong
Ngày sinh: 01/01/1989 Thẻ căn cước: 054******608 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 20525 |
Họ tên:
Ngô Ngọc Linh
Ngày sinh: 05/11/1987 Thẻ căn cước: 024******274 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ môi trường |
|
||||||||||||
| 20526 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Hậu
Ngày sinh: 05/05/1995 Thẻ căn cước: 070******101 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 20527 |
Họ tên:
Đinh Duy Thịnh
Ngày sinh: 21/05/1992 Thẻ căn cước: 066******949 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 20528 |
Họ tên:
Lê Minh Hà
Ngày sinh: 15/06/1976 Thẻ căn cước: 038******433 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Kỹ sư kinh tế xây dựng) |
|
||||||||||||
| 20529 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Bảo Kiệt
Ngày sinh: 28/01/1979 Thẻ căn cước: 066******123 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 20530 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Vũ
Ngày sinh: 20/09/1992 Thẻ căn cước: 079******811 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 20531 |
Họ tên:
Trần Quang Đức
Ngày sinh: 08/01/1992 Thẻ căn cước: 079******065 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 20532 |
Họ tên:
Ngô Vĩnh Phúc
Ngày sinh: 29/12/1988 Thẻ căn cước: 082******865 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 20533 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Tuyền
Ngày sinh: 01/01/1996 Thẻ căn cước: 080******810 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Cấp, thoát nước (Kỹ sư thực hành) |
|
||||||||||||
| 20534 |
Họ tên:
Nguyễn Phan Thiện Nhân
Ngày sinh: 21/03/1999 Thẻ căn cước: 077******197 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Cấp, thoát nước (Kỹ sư thực hành) |
|
||||||||||||
| 20535 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Lợi
Ngày sinh: 26/04/1969 Thẻ căn cước: 031******858 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 20536 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Tiến
Ngày sinh: 15/10/1995 Thẻ căn cước: 034******210 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 20537 |
Họ tên:
Đăng Duy Khánh
Ngày sinh: 19/10/1995 Thẻ căn cước: 031******996 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 20538 |
Họ tên:
Vũ Nhân Hòa
Ngày sinh: 27/12/1995 Thẻ căn cước: 031******148 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 20539 |
Họ tên:
Lưu Quang Thắng
Ngày sinh: 21/11/1993 Thẻ căn cước: 031******542 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 20540 |
Họ tên:
Đào Minh Đạt
Ngày sinh: 06/05/1986 Thẻ căn cước: 031******653 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
