Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 20501 |
Họ tên:
Đàm Thành Nam
Ngày sinh: 29/12/1981 Thẻ căn cước: 092******969 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 20502 |
Họ tên:
Võ Văn Định
Ngày sinh: 08/12/1995 Thẻ căn cước: 056******924 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 20503 |
Họ tên:
Đặng Tấn Thiện
Ngày sinh: 31/12/1986 Thẻ căn cước: 049******032 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 20504 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Đạt
Ngày sinh: 20/08/1982 Thẻ căn cước: 048******117 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 20505 |
Họ tên:
Phạm Văn Ty
Ngày sinh: 26/05/1993 Thẻ căn cước: 082******509 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 20506 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phi
Ngày sinh: 04/07/1986 Thẻ căn cước: 060******661 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 20507 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Quy
Ngày sinh: 27/02/1994 Thẻ căn cước: 054******619 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 20508 |
Họ tên:
Lâm Nguyễn Hoàng Thịnh
Ngày sinh: 12/06/1991 Thẻ căn cước: 089******820 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 20509 |
Họ tên:
Hứa Văn Toàn
Ngày sinh: 21/10/1986 Thẻ căn cước: 084******412 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 20510 |
Họ tên:
Bùi Nam Giang
Ngày sinh: 28/03/1985 Thẻ căn cước: 060******793 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 20511 |
Họ tên:
Châu Viết Quảng
Ngày sinh: 10/02/1976 Thẻ căn cước: 046******527 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng nông thôn) |
|
||||||||||||
| 20512 |
Họ tên:
Lâm Văn Giao
Ngày sinh: 09/03/1995 Thẻ căn cước: 072******340 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 20513 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Mừng
Ngày sinh: 01/01/1980 Thẻ căn cước: 087******164 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 20514 |
Họ tên:
Lê Phương Hà
Ngày sinh: 11/07/1981 Thẻ căn cước: 044******104 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ chế tạo máy (Cơ khí) |
|
||||||||||||
| 20515 |
Họ tên:
Nguyễn Đạt Thành
Ngày sinh: 17/03/1994 Thẻ căn cước: 082******006 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 20516 |
Họ tên:
Lê Quốc Tuấn
Ngày sinh: 01/01/1987 Thẻ căn cước: 080******193 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 20517 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Minh
Ngày sinh: 31/12/1995 Thẻ căn cước: 052******853 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 20518 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Tùng
Ngày sinh: 11/09/1984 Thẻ căn cước: 001******813 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điên - Điện tử (Tự động hóa) |
|
||||||||||||
| 20519 |
Họ tên:
Phan Thị Mỹ Linh
Ngày sinh: 03/05/1995 Thẻ căn cước: 082******806 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 20520 |
Họ tên:
Lê Văn Tân
Ngày sinh: 20/03/1991 Thẻ căn cước: 038******832 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ môi trường |
|
