Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 20481 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiếu
Ngày sinh: 17/06/1973 Thẻ căn cước: 025******840 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 20482 |
Họ tên:
Nông Thanh Khiết
Ngày sinh: 26/07/1985 Thẻ căn cước: 020******263 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 20483 |
Họ tên:
Mai Văn Hùng
Ngày sinh: 01/07/1984 Thẻ căn cước: 038******582 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (ngành xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 20484 |
Họ tên:
Bùi Quốc Khánh
Ngày sinh: 01/09/1981 Thẻ căn cước: 025******756 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ (xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 20485 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Thắng
Ngày sinh: 23/02/1981 Thẻ căn cước: 025******799 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình giao thông công chính (ngành xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 20486 |
Họ tên:
Lương Trung Tài
Ngày sinh: 28/08/1986 Thẻ căn cước: 033******280 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 20487 |
Họ tên:
Nguyễn Tư Khôi
Ngày sinh: 27/03/1984 Thẻ căn cước: 025******864 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 20488 |
Họ tên:
Vũ Xuân Vinh
Ngày sinh: 20/02/1989 Thẻ căn cước: 030******184 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 20489 |
Họ tên:
Chu Ngọc Lưu
Ngày sinh: 22/07/1992 Thẻ căn cước: 025******991 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 20490 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Lục
Ngày sinh: 29/09/1983 Thẻ căn cước: 025******223 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 20491 |
Họ tên:
Phùng Đức Thịnh
Ngày sinh: 11/03/1993 Thẻ căn cước: 025******061 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 20492 |
Họ tên:
Nông Quốc Hưng
Ngày sinh: 02/10/1984 Thẻ căn cước: 008******067 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 20493 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thắng
Ngày sinh: 09/12/1998 Thẻ căn cước: 025******611 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 20494 |
Họ tên:
Võ Long Thành
Ngày sinh: 29/07/1997 Thẻ căn cước: 087******442 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 20495 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hữu Duyên
Ngày sinh: 05/11/1992 Thẻ căn cước: 052******942 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 20496 |
Họ tên:
Dương Lê Ngọc Ngân
Ngày sinh: 14/12/1995 Thẻ căn cước: 086******227 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 20497 |
Họ tên:
Nguyễn Trí Tiến
Ngày sinh: 10/11/1994 Thẻ căn cước: 077******772 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 20498 |
Họ tên:
Đặng Kha Luân
Ngày sinh: 15/05/1988 Thẻ căn cước: 083******904 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 20499 |
Họ tên:
Nguyễn Phước Hải
Ngày sinh: 21/11/1991 Thẻ căn cước: 079******374 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 20500 |
Họ tên:
Lê Trung Ngôn
Ngày sinh: 16/04/1995 Thẻ căn cước: 042******292 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng đường bộ) |
|
