Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 20461 |
Họ tên:
Nguyễn Công Danh
Ngày sinh: 21/07/1989 Thẻ căn cước: 079******311 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kỹ thuật Điện và Điện tử |
|
||||||||||||
| 20462 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Danh
Ngày sinh: 12/10/1983 Thẻ căn cước: 051******857 Trình độ chuyên môn: KS CN kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 20463 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Phương
Ngày sinh: 09/08/1984 Thẻ căn cước: 082******580 Trình độ chuyên môn: KS KTCTXD |
|
||||||||||||
| 20464 |
Họ tên:
Phạm Thanh Bình
Ngày sinh: 09/06/1994 Thẻ căn cước: 077******071 Trình độ chuyên môn: KS KTCTXD |
|
||||||||||||
| 20465 |
Họ tên:
Nguyễn Đông Lưu
Ngày sinh: 28/09/2024 Thẻ căn cước: 079******887 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 20466 |
Họ tên:
Trần Minh Tiến
Ngày sinh: 17/12/1994 Thẻ căn cước: 079******491 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 20467 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Phương Huy
Ngày sinh: 19/11/1996 Thẻ căn cước: 079******924 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 20468 |
Họ tên:
Nguyễn Phước Toàn
Ngày sinh: 21/01/1992 Thẻ căn cước: 087******741 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước - Môi trường nước |
|
||||||||||||
| 20469 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN HÒA
Ngày sinh: 10/02/1975 Thẻ căn cước: 052******348 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng&CN |
|
||||||||||||
| 20470 |
Họ tên:
TRẦN ĐỨC ANH
Ngày sinh: 10/04/1982 Thẻ căn cước: 052******011 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 20471 |
Họ tên:
LÊ TUẤN THIỆN
Ngày sinh: 07/11/1989 Thẻ căn cước: 052******839 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 20472 |
Họ tên:
PHẠM THẾ DŨNG
Ngày sinh: 09/04/1977 Thẻ căn cước: 052******532 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 20473 |
Họ tên:
Hoàng Văn Ngâm
Ngày sinh: 25/07/1987 Thẻ căn cước: 020******982 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hoá XNCN |
|
||||||||||||
| 20474 |
Họ tên:
Lê Đức Mạnh
Ngày sinh: 12/11/1998 Thẻ căn cước: 025******416 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 20475 |
Họ tên:
Phạm Quốc Việt
Ngày sinh: 03/05/1975 Thẻ căn cước: 025******025 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Xây dựng công trình biển - Dầu khí |
|
||||||||||||
| 20476 |
Họ tên:
Bùi Thế Chung
Ngày sinh: 20/05/1979 Thẻ căn cước: 026******997 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 20477 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Quang
Ngày sinh: 02/10/1989 Thẻ căn cước: 025******499 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 20478 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Nhung
Ngày sinh: 16/06/1987 Thẻ căn cước: 025******208 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 20479 |
Họ tên:
Lê Ngọc Hiệp
Ngày sinh: 19/02/1974 Thẻ căn cước: 025******269 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 20480 |
Họ tên:
Trần Thị Hương Giang
Ngày sinh: 28/10/1984 Thẻ căn cước: 012******716 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành công trình thủy lợi |
|
