Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 20441 |
Họ tên:
Lâm Quang Minh
Ngày sinh: 03/05/1997 Thẻ căn cước: 084******333 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 20442 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Đạt
Ngày sinh: 14/05/1991 Thẻ căn cước: 082******797 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 20443 |
Họ tên:
Trần Thêm Lộc
Ngày sinh: 26/02/1994 Thẻ căn cước: 084******789 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 20444 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Giang
Ngày sinh: 29/09/1990 Thẻ căn cước: 084******887 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 20445 |
Họ tên:
Vũ Văn Cường
Ngày sinh: 20/01/1988 Thẻ căn cước: 031******003 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 20446 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nguyện
Ngày sinh: 17/01/1977 Thẻ căn cước: 030******393 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 20447 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Phi Long
Ngày sinh: 12/08/1999 Thẻ căn cước: 082******215 Trình độ chuyên môn: KS KT XDCTGT |
|
||||||||||||
| 20448 |
Họ tên:
Dương Đăng Hải
Ngày sinh: 20/11/1979 Thẻ căn cước: 040******682 Trình độ chuyên môn: KS Điện khí hóa & Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 20449 |
Họ tên:
Nguyễn Đôn Dũng
Ngày sinh: 22/05/1980 Thẻ căn cước: 046******114 Trình độ chuyên môn: KS Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 20450 |
Họ tên:
Hoàng Văn Hùng
Ngày sinh: 06/04/1989 Thẻ căn cước: 038******961 Trình độ chuyên môn: KS CN KTCTXD |
|
||||||||||||
| 20451 |
Họ tên:
Đặng Văn Long
Ngày sinh: 13/10/1991 Thẻ căn cước: 042******134 Trình độ chuyên môn: KS KTXD CTGT |
|
||||||||||||
| 20452 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tài
Ngày sinh: 14/10/1991 Thẻ căn cước: 040******425 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 20453 |
Họ tên:
Cao Anh Tuấn
Ngày sinh: 15/01/1982 Thẻ căn cước: 036******623 Trình độ chuyên môn: KS Điện khí hóa & Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 20454 |
Họ tên:
Bùi Minh Kha
Ngày sinh: 15/02/1989 Thẻ căn cước: 051******602 Trình độ chuyên môn: KS CN kỹ thuật điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 20455 |
Họ tên:
Trần Xuân Hiền
Ngày sinh: 05/01/1995 Thẻ căn cước: 042******817 Trình độ chuyên môn: KS CN kỹ thuật điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 20456 |
Họ tên:
Lưu Tuấn Anh
Ngày sinh: 27/05/1988 Thẻ căn cước: 037******789 Trình độ chuyên môn: KS CN kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 20457 |
Họ tên:
Hoàng Trung Chính
Ngày sinh: 08/06/1988 Thẻ căn cước: 075******878 Trình độ chuyên môn: KS Điện CN |
|
||||||||||||
| 20458 |
Họ tên:
Lê Đăng Tuấn
Ngày sinh: 10/05/1980 Thẻ căn cước: 038******409 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 20459 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Hưng
Ngày sinh: 24/02/1983 Thẻ căn cước: 031******885 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 20460 |
Họ tên:
Tô Vũ Minh
Ngày sinh: 01/04/1992 Thẻ căn cước: 075******975 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật CTXD |
|
