Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 20421 |
Họ tên:
Ngô Bảo Phước
Ngày sinh: 16/01/1997 Thẻ căn cước: 083******018 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 20422 |
Họ tên:
Nguyễn Phương Việt
Ngày sinh: 25/06/1999 Thẻ căn cước: 044******026 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 20423 |
Họ tên:
Lê Quốc Khánh
Ngày sinh: 10/11/1997 Thẻ căn cước: 042******791 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 20424 |
Họ tên:
Phạm Châu Long
Ngày sinh: 14/06/1971 Thẻ căn cước: 089******208 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 20425 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lượm Em
Ngày sinh: 20/11/1986 Thẻ căn cước: 084******114 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 20426 |
Họ tên:
Đỗ Văn Hạ
Ngày sinh: 06/04/1994 Thẻ căn cước: 058******827 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 20427 |
Họ tên:
Võ Văn Bảo Nghi
Ngày sinh: 01/11/1997 Thẻ căn cước: 048******950 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 20428 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiển
Ngày sinh: 27/02/1997 Thẻ căn cước: 001******476 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 20429 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Thắng
Ngày sinh: 05/02/1992 Thẻ căn cước: 087******957 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Kỹ thuật Công trình |
|
||||||||||||
| 20430 |
Họ tên:
Lê Vĩnh Thanh
Ngày sinh: 27/10/1982 Thẻ căn cước: 058******696 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 20431 |
Họ tên:
Hoàng Anh Khoa
Ngày sinh: 03/05/1988 Thẻ căn cước: 075******231 Trình độ chuyên môn: Trung cấp chuyên nghiệp Xây dựng công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 20432 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thuận
Ngày sinh: 01/02/1998 Thẻ căn cước: 049******871 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 20433 |
Họ tên:
Lê Đình Ân
Ngày sinh: 05/03/1970 Thẻ căn cước: 046******946 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 20434 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Thuyên
Ngày sinh: 30/04/1990 Thẻ căn cước: 001******054 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 20435 |
Họ tên:
Phan Anh Tâm
Ngày sinh: 26/07/1987 Thẻ căn cước: 040******932 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Nhiệt - Lạnh Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 20436 |
Họ tên:
Hồ Văn Tín
Ngày sinh: 10/03/1997 Thẻ căn cước: 052******635 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện (Điện công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 20437 |
Họ tên:
Phạm Hoàng Dũng
Ngày sinh: 03/08/1995 Thẻ căn cước: 079******299 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 20438 |
Họ tên:
Trượng Hiếu
Ngày sinh: 11/06/1996 Thẻ căn cước: 058******370 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng nghề Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 20439 |
Họ tên:
TRẦN TÔ NAM
Ngày sinh: 24/04/1964 Thẻ căn cước: 083******461 Trình độ chuyên môn: Trung học chuyên nghiệp Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 20440 |
Họ tên:
Tô Tấn Đạt
Ngày sinh: 01/01/1985 Thẻ căn cước: 084******575 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
